| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hòa | | SGV-00056 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 2 | Đào Thị Hòa | | KH6-00007 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 3 | Đào Thị Hòa | | KHTN-00001 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 4 | Đào Thị Hòa | | SKN8-00025 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 5 | Đào Thị Hòa | | TN9-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 6 | Đào Thị Hòa | | KKN9-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 7 | Đào Thị Hòa | | SKN9-00006 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 8 | Đào Thị Hòa | | NCD7-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 27/10/2025 | 169 |
| 9 | Đào Thị Hòa | | SGV7-00023 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 27/10/2025 | 169 |
| 10 | Đào Thị Hòa | | STK-02578 | BD HSG Hóa học 8 - 9 | ĐÀO HỮU VINH | 27/10/2025 | 169 |
| 11 | Đào Thị Hòa | | STK-02563 | Phân loại và HD ... Hóa học 9 | HUỲNH VĂN ÚT | 27/10/2025 | 169 |
| 12 | Đào Thị Hòa | | STK-02566 | Hóa học cơ bản và ... 9 | NGÔ NGỌC AN | 10/03/2026 | 35 |
| 13 | Đào Thị Hòa | | STK-01102 | Tuyển tập hóa học ... 8 - 9 | VÕ TƯỜNG HUY | 10/03/2026 | 35 |
| 14 | Đào Thị Huyên | | STKC-02727 | Người mẹ cầm súng | NGUYỄN THI | 24/10/2025 | 172 |
| 15 | Đào Thị Huyên | | STKC-02709 | Vợ nhặt | KIM LÂN | 24/10/2025 | 172 |
| 16 | Đào Thị Huyên | | NVĂN-00058 | Ngữ văn 7 phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài SGK | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 30/09/2025 | 196 |
| 17 | Đào Thị Huyên | | NVĂN-00090 | 150 bài văn hay 7 | THÁI QUANG VINH | 30/09/2025 | 196 |
| 18 | Đoàn Hữu Tuấn | 8 A | STK-00537 | Bồi dưỡng Ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 14/04/2026 | 0 |
| 19 | Đoàn Thị Khánh Như | 8 A | STK-00595 | Kiến thức cơ bản toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TRÍ | 14/04/2026 | 0 |
| 20 | Đồng Gia Bảo | 7 A | STN-00778 | Lọ nước thần | THIÊN VƯƠNG | 13/04/2026 | 1 |
| 21 | Đồng Phương Huyền | | KCD7-00004 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ LUÂN | 28/11/2025 | 137 |
| 22 | Đồng Phương Huyền | | STK-02513 | Lời giải đề thi HSG Vật lý 9 | PHAN VĂN HUẤN | 28/11/2025 | 137 |
| 23 | Đồng Phương Huyền | | SGV7-00022 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 28/11/2025 | 137 |
| 24 | Đồng Phương Huyền | | SGV7-00036 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/11/2025 | 137 |
| 25 | Đồng Phương Huyền | | HDD7-00002 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/11/2025 | 137 |
| 26 | Đồng Phương Huyền | | STN-00814 | 52 truyện cổ tích hay mỗi tuần | NGỌC KHÁNH | 25/12/2025 | 110 |
| 27 | Đồng Phương Huyền | | SGV-00042 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 217 |
| 28 | Đồng Phương Huyền | | SGV-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 201 |
| 29 | Đồng Phương Huyền | | SGV-00057 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2025 | 201 |
| 30 | Đồng Phương Huyền | | KHTN-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 25/09/2025 | 201 |
| 31 | Đồng Phương Huyền | | HĐTN-00008 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 201 |
| 32 | Đồng Phương Huyền | | SKN8-00033 | SGV Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 25/09/2025 | 201 |
| 33 | Đồng Phương Huyền | | SKN9-00004 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2025 | 201 |
| 34 | Đồng Phương Huyền | | SKN8-00026 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 30/09/2025 | 196 |
| 35 | Đồng Phương Huyền | | KKN8-00001 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 30/09/2025 | 196 |
| 36 | Đồng Phương Huyền | | CN-00009 | SGK Công nghệ 6 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 25/08/2025 | 232 |
| 37 | Đồng Thị Huyền | | SKN8-00024 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 38 | Đồng Thị Huyền | | KN81-00004 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 232 |
| 39 | Đồng Thị Huyền | | GK81-00002 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 40 | Đồng Thị Huyền | | TKN7-00001 | SGK Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 89 |
| 41 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00076 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 89 |
| 42 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00131 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 | PHAN VĂN ĐỨC | 15/01/2026 | 89 |
| 43 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00136 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 89 |
| 44 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00121 | Bồi dưỡng toán 7/2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 89 |
| 45 | Đồng Thị Huyền | | KN82-00003 | SBT Toán 8/2 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 15/01/2026 | 89 |
| 46 | Đồng Thị Huyền | | GK82-00003 | SGK Toán 8/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 89 |
| 47 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00112 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 04/11/2025 | 161 |
| 48 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00067 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 04/11/2025 | 161 |
| 49 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00090 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 04/11/2025 | 161 |
| 50 | Đồng Thị Huyền | | GK91-00005 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 04/11/2025 | 161 |
| 51 | Đồng Thị Huyền | | KN91-00005 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 04/11/2025 | 161 |
| 52 | Đồng Thị Huyền | | SKN9-00003 | SGV Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 04/11/2025 | 161 |
| 53 | Đồng Thị Huyền | | GK92-00005 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 09/04/2026 | 5 |
| 54 | Đồng Thị Huyền | | KN92-00005 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 09/04/2026 | 5 |
| 55 | Đồng Thị Huyền | | CKN7-00007 | SGK Công nghệ 7 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 23/01/2026 | 81 |
| 56 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00578 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 57 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00579 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 58 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00580 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 59 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00581 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 60 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00582 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 61 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00583 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 62 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00584 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 63 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00585 | Shim- cậu bé bút chì | USUI YOSHITO | 08/04/2026 | 6 |
| 64 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00586 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 65 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00587 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 66 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00588 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 67 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00589 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 68 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00590 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 69 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00591 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 70 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00592 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 71 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00593 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 72 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00594 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 73 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00595 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 74 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00596 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 75 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00597 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 76 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00598 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 77 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00599 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 78 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00600 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 79 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00601 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 80 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00602 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 81 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00603 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 82 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00604 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 83 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00605 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 84 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00607 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 85 | Đồng Thị Thu Hằng | | STN-00608 | Conan thám tử lừng danh | NHÓM LESIX | 08/04/2026 | 6 |
| 86 | Hoàng Thị Chúc | | CN-00001 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 23/10/2025 | 173 |
| 87 | Hoàng Thị Chúc | | SKN8-00038 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 06/11/2025 | 159 |
| 88 | Hoàng Thị Chúc | | HNK8-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 06/11/2025 | 159 |
| 89 | Hoàng Thị Chúc | | HDD7-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 06/11/2025 | 159 |
| 90 | Hoàng Thị Chúc | | TANH-00015 | Bài tập Tiếng anh lớp 6 | BÙI VĂN VINH | 06/11/2025 | 159 |
| 91 | Hoàng Thị Chúc | | TANH-00014 | Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và từ vựng tiếng anh 6/2 | ĐẠI LỢI | 26/01/2026 | 78 |
| 92 | Hoàng Thị Chúc | | TANH-00047 | Bộ đề kiểm tra định kỳ 4 kỹ năng Tiếng anh lớp 7- có đáp án (Tập 2) | ĐẠI LỢI | 26/01/2026 | 78 |
| 93 | Hoàng Thị Chúc | | A62-00002 | Tiếng anh 6/2 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 26/01/2026 | 78 |
| 94 | Hoàng Thị Chúc | | A61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 27/08/2025 | 230 |
| 95 | Hoàng Thị Chúc | | HSA8-00001 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 27/08/2025 | 230 |
| 96 | Hoàng Thị Chúc | | HSA7-00002 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 27/08/2025 | 230 |
| 97 | Lại Thị Chiêm | | MA7-00003 | SBT Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 98 | Lại Thị Chiêm | | HSA8-00005 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 99 | Lại Thị Chiêm | | MA8-00002 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 100 | Lại Thị Chiêm | | SKN8-00021 | SGV Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 101 | Lại Thị Chiêm | | SKN7-00039 | SGV Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 102 | Lại Thị Chiêm | | SGV-00032 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 103 | Lại Tuấn Cường | 7 B | STN-00782 | Tryện cổ tích nổi tiếng thế giới | VÂN ANH | 14/04/2026 | 0 |
| 104 | Lê Minh An | 7 A | STN-00687 | Đôremon | F.FUJIO.FUJIKO | 13/04/2026 | 1 |
| 105 | Lê Minh An | 7 A | STN-00756 | Truyện cổ Anđecxen | MẠNH CHƯƠNG | 13/04/2026 | 1 |
| 106 | Lương Thị Nhật | | TN9-00006 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 06/04/2026 | 8 |
| 107 | Lương Thị Nhật | | THC-00014 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi khoa học tự nhiên 6 | LÊ VĂN NAM | 11/12/2025 | 124 |
| 108 | Lương Thị Nhật | | THC-00012 | Tuyển tập đề kiểm tra định kì khoa học tự nhiên 6 | CAO CỰ GIÁC | 11/12/2025 | 124 |
| 109 | Lương Thị Nhật | | THC-00016 | Kiểm tra đánh giá môn khoa học tự nhiên 6 | TRẦN TRUNG NINH | 11/12/2025 | 124 |
| 110 | Lương Thị Nhật | | THC-00003 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/1 | NGUYỄN THU HÀ | 30/09/2025 | 196 |
| 111 | Lương Thị Nhật | | THC-00008 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 30/09/2025 | 196 |
| 112 | Lương Thị Nhật | | KHTN-00010 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/09/2025 | 210 |
| 113 | Lương Thị Nhật | | SGV-00055 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 210 |
| 114 | Minh Hoàng Long | 7 B | STN-00678 | Đôremon | F.FUJIO.FUJIKO | 14/04/2026 | 0 |
| 115 | Nguyễn Đức Duy | 7 A | STN-00732 | Đôremon | F.FUJIO.FUJIKO | 13/04/2026 | 1 |
| 116 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00646 | Toán nâng cao ... Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/04/2026 | 8 |
| 117 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00645 | Toán nâng cao ... Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/04/2026 | 8 |
| 118 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00640 | Các dạng toán ... toán 8/2 | TÔN THÂN | 06/04/2026 | 8 |
| 119 | Nguyễn Đức Vinh | | GK82-00001 | SGK Toán 8/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 06/04/2026 | 8 |
| 120 | Nguyễn Đức Vinh | | KN82-00004 | SBT Toán 8/2 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 06/04/2026 | 8 |
| 121 | Nguyễn Đức Vinh | | GK91-00003 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 122 | Nguyễn Đức Vinh | | KN91-00003 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 232 |
| 123 | Nguyễn Đức Vinh | | KN81-00001 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 232 |
| 124 | Nguyễn Đức Vinh | | GK81-00001 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 125 | Nguyễn Đức Vinh | | KN71-00002 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/09/2025 | 218 |
| 126 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00625 | Giải bài tập Đại số 8 | NGUYỄN ANH DŨNG | 13/11/2025 | 152 |
| 127 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00630 | 500 bài tập toán ... 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 13/11/2025 | 152 |
| 128 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00861 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 13/11/2025 | 152 |
| 129 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00855 | 500 BT toán nâng cao 9 | LÊ MẬU THỐNG | 13/11/2025 | 152 |
| 130 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00628 | Tuyển chọn 400 BT toán 8 | PHAN THẾ THƯỢNG | 13/11/2025 | 152 |
| 131 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00904 | Giải bằng nhiều cách ... toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 13/11/2025 | 152 |
| 132 | Nguyễn Đức Vinh | | GK71-00006 | SGK Toán 7/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 06/11/2025 | 159 |
| 133 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-02172 | CBKT ôn thi vào 10 môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 06/11/2025 | 159 |
| 134 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-02168 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 06/11/2025 | 159 |
| 135 | Nguyễn Đức Vinh | | BTT9-00001 | SBT Tin học 9 (Kết nối tri thức) | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 06/11/2025 | 159 |
| 136 | Nguyễn Đức Vinh | | TH9-00005 | SGK Tin học 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 06/11/2025 | 159 |
| 137 | Nguyễn Đức Vinh | | ST61-00005 | Toán 6/1 chương trình mới - SGK | HÀ HUY KHOÁI | 06/11/2025 | 159 |
| 138 | Nguyễn Đức Vinh | | GK92-00003 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 13/01/2026 | 91 |
| 139 | Nguyễn Đức Vinh | | KN92-00001 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 13/01/2026 | 91 |
| 140 | Nguyễn Đức Vinh | | GK72-00006 | SGK Toán 7/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 13/01/2026 | 91 |
| 141 | Nguyễn Đức Vinh | | KN72-00004 | SBT Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 13/01/2026 | 91 |
| 142 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00009 | Bồi dưỡng Toán 6/1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/12/2025 | 120 |
| 143 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00010 | Bồi dưỡng Toán 6/2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/12/2025 | 120 |
| 144 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00013 | 500 bài toán chọn lọc 6 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 22/01/2026 | 82 |
| 145 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00016 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 6 | PHAN VĂN ĐỨC | 22/01/2026 | 82 |
| 146 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00012 | Bồi dưỡng Toán 6/2 | VŨ HỮU BÌNH | 22/01/2026 | 82 |
| 147 | Nguyễn Minh Đức | | GK92-00004 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 88 |
| 148 | Nguyễn Minh Đức | | KN92-00004 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 88 |
| 149 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00117 | Bồi dưỡng toán 7/2 | VŨ HỮU BÌNH | 16/01/2026 | 88 |
| 150 | Nguyễn Minh Đức | | STK-01248 | 23 chuyên đề giải toán 1001 ... sơ cấp | NGUYỄN VĂN VĨNH | 29/10/2025 | 167 |
| 151 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00042 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 29/10/2025 | 167 |
| 152 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00060 | Ôn tập- kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực toán 6/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/10/2025 | 167 |
| 153 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00017 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 6 | PHAN VĂN ĐỨC | 29/10/2025 | 167 |
| 154 | Nguyễn Minh Đức | | STKC-02771 | Mario Puzo - Bố già | NGỌC THỨ LANG | 09/09/2025 | 217 |
| 155 | Nguyễn Minh Đức | | STKC-02773 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 1) | HUỲNH LÝ | 09/09/2025 | 217 |
| 156 | Nguyễn Minh Đức | | STKC-02777 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 2) | HUỲNH LÝ | 09/09/2025 | 217 |
| 157 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00115 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 09/09/2025 | 217 |
| 158 | Nguyễn Minh Đức | | KHTN-00003 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 217 |
| 159 | Nguyễn Minh Đức | | KH6-00005 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 217 |
| 160 | Nguyễn Minh Đức | | GK91-00004 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 217 |
| 161 | Nguyễn Minh Đức | | KN91-00004 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 217 |
| 162 | Nguyễn Minh Đức | | STK-01445 | Bài tập vật lý sơ cấp tập 2 | VŨ THANH KHIẾT | 09/04/2026 | 5 |
| 163 | Nguyễn Minh Đức | | STK-01443 | Từ điển vật lý phổ thông | DƯƠNG TRỌNG BÁI | 09/04/2026 | 5 |
| 164 | Nguyễn Minh Đức | | STK-01444 | Bài tập vật lý chọn lọc ... | NGUYỄN THANH HẢI | 09/04/2026 | 5 |
| 165 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00091 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 27/01/2026 | 77 |
| 166 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00092 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 27/01/2026 | 77 |
| 167 | Nguyễn Minh Đức | | STK-01441 | 500 bài tập vật lý | PHAN HOÀNG VĂN | 27/01/2026 | 77 |
| 168 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00048 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 6 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 12/03/2026 | 33 |
| 169 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00058 | Ôn tập- kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực toán 6/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 33 |
| 170 | Nguyễn Thị Dung | | STK-02623 | CBKT ôn thi vào lớp 10 ... Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 12/03/2026 | 33 |
| 171 | Nguyễn Thị Dung | | STK-00647 | Toán nâng cao ... Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/03/2026 | 33 |
| 172 | Nguyễn Thị Dung | | CKN9-00005 | SGK Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 12/03/2026 | 33 |
| 173 | Nguyễn Thị Dung | | STK-02619 | 279 bài toán hình học ... | NGUYỄN BÁ ĐANG | 06/04/2026 | 8 |
| 174 | Nguyễn Thị Dung | | STK-00650 | Toán nâng cao ... Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/04/2026 | 8 |
| 175 | Nguyễn Thị Dung | | SKN7-00018 | SGV Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 06/04/2026 | 8 |
| 176 | Nguyễn Thị Dung | | GK82-00002 | SGK Toán 8/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/03/2026 | 27 |
| 177 | Nguyễn Thị Dung | | KN82-00001 | SBT Toán 8/2 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/03/2026 | 27 |
| 178 | Nguyễn Thị Dung | | BT6-00002 | Bài tập Toán 6/2 chương trình mới - SGK | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/03/2026 | 27 |
| 179 | Nguyễn Thị Dung | | KN72-00001 | SBT Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/03/2026 | 27 |
| 180 | Nguyễn Thị Dung | | GK72-00001 | SGK Toán 7/2 | HÀ HUY KHOÁI | 18/03/2026 | 27 |
| 181 | Nguyễn Thị Dung | | ST62-00009 | SGK Toán 6/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/03/2026 | 27 |
| 182 | Nguyễn Thị Dung | | GK91-00002 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 183 | Nguyễn Thị Dung | | KN91-00002 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 232 |
| 184 | Nguyễn Thị Dung | | GK81-00003 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 185 | Nguyễn Thị Dung | | SKN7-00017 | SGV Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 186 | Nguyễn Thị Dung | | KN81-00005 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 232 |
| 187 | Nguyễn Thị Dung | | SKN8-00023 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 188 | Nguyễn Thị Dung | | GK71-00001 | SGK Toán 7/1 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 232 |
| 189 | Nguyễn Thị Dung | | KN71-00003 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 25/08/2025 | 232 |
| 190 | Nguyễn Thị Dung | | SKN8-00030 | SGV Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/10/2025 | 186 |
| 191 | Nguyễn Thị Dung | | BTT8-00001 | SBT Tin học 8 (Két nối) | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 10/10/2025 | 186 |
| 192 | Nguyễn Thị Dung | | TH8-00004 | SGK Tin học 8 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/10/2025 | 186 |
| 193 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00068 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/10/2025 | 186 |
| 194 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00125 | Củng cố và ôn luyện Toán 7/1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 10/10/2025 | 186 |
| 195 | Nguyễn Thị Dung | | ST61-00004 | Toán 6/1 chương trình mới - SGK | HÀ HUY KHOÁI | 10/10/2025 | 186 |
| 196 | Nguyễn Thị Dung | | BMT6-00004 | Bài tập Toán 6/1 chương trình mới - SGK | NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/10/2025 | 186 |
| 197 | Nguyễn Thị Dung | | SGV-00037 | Toán 6 - SGV | HÀ HUY KHOÁI | 10/10/2025 | 186 |
| 198 | Nguyễn Thị Dung | | SKN9-00032 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 217 |
| 199 | Nguyễn Thị Dung | | HNK9-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 217 |
| 200 | Nguyễn Thị Dung | | GK92-00002 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 92 |
| 201 | Nguyễn Thị Dung | | KN92-00003 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 12/01/2026 | 92 |
| 202 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00096 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 12/01/2026 | 92 |
| 203 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00088 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 12/01/2026 | 92 |
| 204 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00072 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/01/2026 | 92 |
| 205 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00130 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 | PHAN VĂN ĐỨC | 12/01/2026 | 92 |
| 206 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00135 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/01/2026 | 92 |
| 207 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV92-00001 | SGK Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 19/01/2026 | 85 |
| 208 | Nguyễn Thị Hạnh | | THC-00023 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 19/01/2026 | 85 |
| 209 | Nguyễn Thị Hạnh | | SĐ8-00001 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 19/01/2026 | 85 |
| 210 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV91-00005 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 217 |
| 211 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV82-00002 | SGK Ngữ văn 8/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 27/01/2026 | 77 |
| 212 | Nguyễn Thị Hạnh | | NV6-00008 | SGK Ngữ văn 6/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 27/01/2026 | 77 |
| 213 | Nguyễn Thị Hạnh | | SĐ9-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 08/04/2026 | 6 |
| 214 | Nguyễn Thị Hương | | VM2-00007 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/03/2026 | 27 |
| 215 | Nguyễn Thị Hương | | SV71-00006 | SGK Ngữ văn 7/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/03/2026 | 27 |
| 216 | Nguyễn Thị Hương | | SV72-00005 | SGK Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/03/2026 | 27 |
| 217 | Nguyễn Thị Hương | | VM2-00008 | SGK Ngữ văn 6/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/03/2026 | 27 |
| 218 | Nguyễn Thị Hương | | SV72-00008 | SGK Ngữ văn 7/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 12/03/2026 | 33 |
| 219 | Nguyễn Thị Hương | | VN72-00001 | SBT Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/03/2026 | 33 |
| 220 | Nguyễn Thị Hương | | SV71-00008 | SGK Ngữ văn 7/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 12/03/2026 | 33 |
| 221 | Nguyễn Thị Hương | | SV92-00005 | SGK Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 12/03/2026 | 33 |
| 222 | Nguyễn Thị Hương | | SV82-00005 | SGK Ngữ văn 8/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 12/03/2026 | 33 |
| 223 | Nguyễn Thị Hương | | VD72-00001 | SGK Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 06/04/2026 | 8 |
| 224 | Nguyễn Thị Hương | | SKN7-00003 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 225 | Nguyễn Thị Hương | | SKN9-00007 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 226 | Nguyễn Thị Hương | | SKN9-00024 | SGV Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 239 |
| 227 | Nguyễn Thị Hương | | GKN9-00005 | SGK Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/08/2025 | 236 |
| 228 | Nguyễn Thị Hương | | VN91-00003 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 236 |
| 229 | Nguyễn Thị Hương | | SV91-00003 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 236 |
| 230 | Nguyễn Thị Hương | | VN71-00002 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 236 |
| 231 | Nguyễn Thị Hương | | SV81-00003 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 236 |
| 232 | Nguyễn Thị Hương | | VN82-00004 | SBT Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 231 |
| 233 | Nguyễn Thị Hương | | SKN8-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 231 |
| 234 | Nguyễn Thị Hương | | NV6-00007 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 231 |
| 235 | Nguyễn Thị Hương | | BV61-00004 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 236 | Nguyễn Thị Hương | | SGV-00004 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 30/08/2025 | 227 |
| 237 | Nguyễn Thị Hương | | GDCD-00009 | SGK Giáo dục công dân 6 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 30/08/2025 | 227 |
| 238 | Nguyễn Thị Hương | | GKN8-00001 | SGK Giáo dục công dân 8 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 26/08/2025 | 231 |
| 239 | Nguyễn Thị Hương | | SGV-00018 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 26/08/2025 | 231 |
| 240 | Nguyễn Thị Hương | | GKN7-00006 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 26/08/2025 | 231 |
| 241 | Nguyễn Thị Hương | | SKN8-00006 | SGV Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/01/2026 | 78 |
| 242 | Nguyễn Thị Hương | | SV82-00001 | SGK Ngữ văn 8/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 26/01/2026 | 78 |
| 243 | Nguyễn Thị Hương | | VN81-00002 | SBT Ngữ văn 8/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 26/01/2026 | 78 |
| 244 | Nguyễn Thị Hương | | SGV7-00006 | SGV Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/01/2026 | 78 |
| 245 | Nguyễn Thị Hương | | VM2-00003 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 26/01/2026 | 78 |
| 246 | Nguyễn Thị Hương | | BV62-00004 | Bài tập Ngữ văn 6/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/01/2026 | 78 |
| 247 | Nguyễn Thị Hương | | SGV-00009 | Ngữ văn 6/2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 26/01/2026 | 78 |
| 248 | Nguyễn Thị Hương | | SKN9-00012 | SGV Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 94 |
| 249 | Nguyễn Thị Hương | | SKN7-00005 | SGV Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 94 |
| 250 | Nguyễn Thị Hương | | VN92-00003 | SBT Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 94 |
| 251 | Nguyễn Thị Hương | | SV92-00003 | SGK Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 94 |
| 252 | Nguyễn Thị Hương | | SPL-00248 | Luật hôn nhân và gia đình | VÕ THỊ KIM THANH | 27/10/2025 | 169 |
| 253 | Nguyễn Thị Hương | | SPL-00092 | Bộ luật hình sự của nước ... | CHÍNH TRỊ QUỐC GIA | 06/10/2025 | 190 |
| 254 | Nguyễn Thị Hương | | SKN7-00012 | SGV Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/10/2025 | 190 |
| 255 | Nguyễn Thị Hương | | GKN7-00007 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/10/2025 | 190 |
| 256 | Nguyễn Thị Hương | | SV81-00004 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 06/10/2025 | 190 |
| 257 | Nguyễn Thị Hương | | SV91-00002 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 06/10/2025 | 190 |
| 258 | Nguyễn Thị Hương | | VC71-00001 | SBT Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/10/2025 | 173 |
| 259 | Nguyễn Thị Hương | | VD71-00002 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/10/2025 | 173 |
| 260 | Nguyễn Thị Hương | | SGV7-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/10/2025 | 173 |
| 261 | Nguyễn Thị Hương | | NV6-00002 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 23/10/2025 | 173 |
| 262 | Nguyễn Thị Hương | | CCD7-00002 | SGK Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/12/2025 | 125 |
| 263 | Nguyễn Thị Hương | | VD71-00005 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/12/2025 | 125 |
| 264 | Nguyễn Thị Hương | | GDCD-00010 | SGK Giáo dục công dân 6 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/12/2025 | 125 |
| 265 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00717 | HD thực hiện chuẩn KTKN Môn GDCD THCS | NGUYỄN HỮU KHẢI | 10/12/2025 | 125 |
| 266 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 A | STK-00596 | Tuyển tập các bài ... Hình 8 | PHAN VĂN ĐỨC | 14/04/2026 | 0 |
| 267 | Nguyễn Thị Tuyết | | KKN7-00005 | SBT Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/01/2026 | 84 |
| 268 | Nguyễn Thị Tuyết | | TN7-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 20/01/2026 | 84 |
| 269 | Nguyễn Thị Tuyết | | HNK7-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 29/08/2025 | 228 |
| 270 | Nguyễn Thị Tuyết | | TN7-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 228 |
| 271 | Nguyễn Thị Tuyết | | CN-00004 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 17/10/2025 | 179 |
| 272 | Nguyễn Thị Tuyết | | KH6-00001 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 210 |
| 273 | Nguyễn Thị Tuyết | | HĐTN-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 210 |
| 274 | Nguyễn Thị Tuyết | | KKN8-00003 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 210 |
| 275 | Nguyễn Thị Tuyết | | TN8-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 210 |
| 276 | Nguyễn Thị Tuyết | | SGV-00058 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 210 |
| 277 | Nguyễn Thị Tuyết | | KHTN-00004 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 210 |
| 278 | Nguyễn Thị Tuyết | | SKN7-00027 | SGV Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 16/09/2025 | 210 |
| 279 | Nguyễn Thị Tuyết | | CKN7-00005 | SGK Công nghệ 7 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 16/09/2025 | 210 |
| 280 | Nguyễn Văn Hiển | | BA61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 220 |
| 281 | Nguyễn Văn Hiển | | SGV-00033 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 220 |
| 282 | Nguyễn Văn Hiển | | A61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 220 |
| 283 | Nguyễn Văn Hiển | | HSA8-00002 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 220 |
| 284 | Nguyễn Văn Hiển | | MA8-00001 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 220 |
| 285 | Nguyễn Văn Hiển | | MA7-00001 | SBT Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/10/2025 | 167 |
| 286 | Nguyễn Văn Hiển | | HSA7-00003 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/10/2025 | 167 |
| 287 | Nguyễn Văn Hiển | | HĐTN-00006 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 29/10/2025 | 167 |
| 288 | Nguyễn Văn Hiển | | SGV-00061 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 29/10/2025 | 167 |
| 289 | Nguyễn Văn Hiển | | BA61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 29/10/2025 | 167 |
| 290 | Nguyễn Văn Hiển | | HSA9-00005 | SHS Tiếng anh 9 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 15/12/2025 | 120 |
| 291 | Nguyễn Văn Hiển | | A62-00001 | Tiếng anh 6/2 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 12/01/2026 | 92 |
| 292 | Nguyễn Văn Hiển | | BA62-00001 | Tiếng anh 6/2 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 12/01/2026 | 92 |
| 293 | Nguyễn Văn Thạch | | LS-00003 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 84 |
| 294 | Nguyễn Văn Thạch | | SGV-00011 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 84 |
| 295 | Nguyễn Văn Thạch | | BV62-00002 | Bài tập Ngữ văn 6/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/01/2026 | 84 |
| 296 | Nguyễn Văn Thạch | | VM2-00004 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 20/01/2026 | 84 |
| 297 | Nguyễn Văn Thạch | | SGV-00007 | Ngữ văn 6/2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 20/01/2026 | 84 |
| 298 | Nguyễn Văn Thạch | | BM6-00002 | Bài tập Mĩ thuật 6 chương trình mới - SGK | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 11/12/2025 | 124 |
| 299 | Nguyễn Văn Thạch | | HĐTN-00002 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Chương trình mới) | LƯU THU THỦY | 11/12/2025 | 124 |
| 300 | Nguyễn Văn Thạch | | ĐL-00006 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 (Phần Địa lý) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 11/12/2025 | 124 |
| 301 | Nguyễn Văn Thạch | | THC-00022 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 11/12/2025 | 124 |
| 302 | Nguyễn Văn Thạch | | SĐ9-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 216 |
| 303 | Nguyễn Văn Thạch | | KĐL9-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Địa lý - Kết nối tri thức) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 304 | Nguyễn Văn Thạch | | LS-00004 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 216 |
| 305 | Nguyễn Văn Thạch | | SĐ8-00002 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 216 |
| 306 | Nguyễn Văn Thạch | | SĐ7-00008 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 218 |
| 307 | Phạm Hà Bắc | | TCN7-00007 | SGK Giáo dục thể chất 7 (Kết nối) | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2025 | 218 |
| 308 | Phạm Hà Bắc | | SGV7-00033 | SGV Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 218 |
| 309 | Phạm Hà Bắc | | SKN8-00036 | SGV Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 218 |
| 310 | Phạm Hà Bắc | | GDTC-00004 | Giáo dục thể chất 6 - SGK | LƯU QUANG HIỆP | 26/08/2025 | 231 |
| 311 | Phạm Hà Bắc | | SGV-00053 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | LƯU QUANG HIỆP | 26/08/2025 | 231 |
| 312 | Phạm Hà Bắc | | HNK8-00004 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 214 |
| 313 | Phạm Hà Bắc | | CDT7-00002 | SGK Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 15/01/2026 | 89 |
| 314 | Phạm Hà Bắc | | CDT8-00001 | SGK Giáo dục thể chất 8 (Cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 15/01/2026 | 89 |
| 315 | Phạm Thị Hoa | | SKN9-00033 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 217 |
| 316 | Phạm Thị Hoa | | HNK9-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 217 |
| 317 | Phạm Thị Nga | | CN-00003 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2025 | 204 |
| 318 | Phạm Thị Nga | | SGV-00043 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2025 | 204 |
| 319 | Phạm Thị Nga | | SKN8-00018 | SGV Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 22/09/2025 | 204 |
| 320 | Phạm Thị Nga | | SKN9-00021 | SGV Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 22/09/2025 | 204 |
| 321 | Phạm Thị Nga | | MKN9-00005 | SGK Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 22/09/2025 | 204 |
| 322 | Phạm Thị Nga | | MKN7-00001 | SGK Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 30/08/2025 | 227 |
| 323 | Phạm Thị Nga | | MCD7-00003 | SGK Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/12/2025 | 127 |
| 324 | Phạm Thị Nga | | SGV7-00018 | SGV Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/12/2025 | 127 |
| 325 | Phạm Thị Nga | | HNK8-00002 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 24/11/2025 | 141 |
| 326 | Phạm Văn Hần | | STK-01237 | Sinh học nâng cao 9 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 10/12/2025 | 125 |
| 327 | Phạm Văn Hần | | STK-01213 | Luyện tập và nâng cao... sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 10/12/2025 | 125 |
| 328 | Phạm Văn Hần | | STK-01227 | Sinh học cơ bản và ... 9 | LÊ ĐÌNH CHUNG | 10/12/2025 | 125 |
| 329 | Phạm Văn Hần | | STK-01210 | HD học và ôn tập sinh học 9 | NGÔ VĂN HƯNG | 10/12/2025 | 125 |
| 330 | Phạm Văn Hần | | STK-01207 | Kiến thức cơ bản sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/01/2026 | 92 |
| 331 | Phạm Văn Hần | | STK-00740 | Sinh học 8 cơ bản và nâng cao | LÊ ĐÌNH TRUNG | 12/01/2026 | 92 |
| 332 | Phạm Văn Hần | | SNV-00619 | Một số vấn đề đổi mới ....... | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 12/01/2026 | 92 |
| 333 | Phạm Văn Hần | | SNV-00704 | HD thực hiện chuẩn KTKN Môn sinh học THCS | NGÔ VĂN HƯNG | 12/01/2026 | 92 |
| 334 | Phạm Văn Hần | | TN9-00007 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 06/09/2025 | 220 |
| 335 | Phạm Văn Hần | | SKN9-00005 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 06/09/2025 | 220 |
| 336 | Phạm Văn Hần | | SGV-00039 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 229 |
| 337 | Phạm Văn Hần | | CN-00005 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 229 |
| 338 | Phạm Văn Hần | | KH6-00004 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 229 |
| 339 | Phạm Văn Hần | | KHTN-00002 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 229 |
| 340 | Phạm Văn Hần | | BCN6-00005 | Bài tập Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 229 |
| 341 | Phạm Văn Hần | | TN7-00005 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 218 |
| 342 | Phạm Văn Hần | | SKN7-00021 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 218 |
| 343 | Phạm Văn Hần | | TN8-00004 | SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 25/02/2026 | 48 |
| 344 | Phạm Văn Hưng | | HNK9-00005 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 27/01/2026 | 77 |
| 345 | Phạm Văn Hưng | | NV6-00001 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 217 |
| 346 | Phạm Văn Hưng | | SGV-00016 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 217 |
| 347 | Phạm Văn Hưng | | BCD6-00001 | Bài tập Giáo dục công dân 6 chương trình mới - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 217 |
| 348 | Phạm Văn Hưng | | GDCD-00004 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 217 |
| 349 | Phạm Văn Hưng | | SV91-00004 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 350 | Phạm Văn Hưng | | SV92-00002 | SGK Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 351 | Phạm Văn Hưng | | VN91-00002 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 352 | Phạm Văn Hưng | | VN92-00004 | SBT Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 353 | Phạm Văn Hưng | | SKN9-00008 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 354 | Phạm Văn Hưng | | SKN9-00011 | SGV Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 355 | Phạm Văn Hưng | | NV6-00010 | SGK Ngữ văn 6/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 356 | Phạm Văn Hưng | | VM2-00001 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 88 |
| 357 | Phạm Văn Nhân | 8 A | STK-00536 | Tuyển chọn những bài văn ... 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 14/04/2026 | 0 |
| 358 | Trần Đức Hoàng | 7 A | STN-00735 | Đôremon | F.FUJIO.FUJIKO | 13/04/2026 | 1 |
| 359 | Trần Minh Tâm | 8 A | STK-00563 | Các dạng bài TLV và cảm thụ thơ văn 8 | CAO BÍCH XUÂN | 14/04/2026 | 0 |
| 360 | Trần Thị Ánh Dương | 7 B | STN-00709 | Đôremon | F.FUJIO.FUJIKO | 14/04/2026 | 0 |
| 361 | Trần Thị Ngà | | STK-01094 | 400 bài tập Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 22/09/2025 | 204 |
| 362 | Trần Thị Ngà | | STK-01116 | Câu hỏi và ... hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 22/09/2025 | 204 |
| 363 | Trần Thị Nhung | | LS-00002 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 25/09/2025 | 201 |
| 364 | Trần Thị Nhung | | BTS6-00001 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới (Phần Lịch sử)- SGK | ĐINH BẢO NGỌC | 25/09/2025 | 201 |
| 365 | Trần Thị Nhung | | SGV-00003 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 25/09/2025 | 201 |
| 366 | Trần Thị Nhung | | BV61-00002 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/09/2025 | 201 |
| 367 | Trần Thị Nhung | | NV6-00003 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 25/09/2025 | 201 |
| 368 | Trần Thị Nhung | | SGV-00012 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | VŨ MINH GIANG | 25/09/2025 | 201 |
| 369 | Trần Thị Nhung | | SĐ8-00003 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 25/09/2025 | 201 |
| 370 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00067 | HD viết và dan ý các đoạn văn nghị luận xã hội Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 30/09/2025 | 196 |
| 371 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00024 | Văn nghị luận, biểu cảm, thuyết minh lớp 6 | KIỀU BẮC | 30/09/2025 | 196 |
| 372 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00095 | 199 bài và đoạn văn hay 7 | LÊ ANH XUÂN | 30/09/2025 | 196 |
| 373 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00065 | Ngữ văn 7đề ôn luyện và kiểm tra dùng ngữ liệu ngoài SGK | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 30/09/2025 | 196 |
| 374 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00041 | Hướng dẫn học và làm bài môn Ngữ văn 6 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 30/09/2025 | 196 |
| 375 | Trần Thị Nhung | | STK-00073 | Đại cương lịch sử Việt Nam: Tập 1 | TRƯƠNG HỮU QUÝNH | 26/12/2025 | 109 |
| 376 | Trần Thị Nhung | | STK-00074 | Đại cương lịch sử Việt Nam: Tập 2 | ĐINH XUÂN LÂM | 26/12/2025 | 109 |
| 377 | Trần Thị Nhung | | STK-00519 | Tư liệu Ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 25/12/2025 | 110 |
| 378 | Trần Thị Nhung | | SNV-00692 | Kiểm tra đánh giá ... Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 11/12/2025 | 124 |
| 379 | Trần Thị Nhung | | STK-01178 | HD và ôn tập lịch sử 9 | NGUYỄN THỊ CÔI | 11/12/2025 | 124 |
| 380 | Trần Thị Nhung | | STK-01185 | Tư liệu lịch sử 9 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 11/12/2025 | 124 |
| 381 | Trần Thị Nhung | | STK-00134 | Lịch sử thế giới hiện đại: Tập I | NGUYỄN ANH THÁI | 11/12/2025 | 124 |
| 382 | Trần Thị Nhung | | STK-02594 | Tuyển tập đề bài và ... tập 2 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 11/12/2025 | 124 |
| 383 | Trần Thị Nhung | | SCD7-00002 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 | ĐÕ THANH BÌNH | 28/11/2025 | 137 |
| 384 | Trần Thị Nhung | | SĐC7-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 7 | ĐÕ THANH BÌNH | 28/11/2025 | 137 |
| 385 | Trần Thị Nhung | | STK-00572 | 270 đề và bài văn 8 | THÁI THỦY VĂN | 28/11/2025 | 137 |
| 386 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00018 | Văn tự sự, miêu tả lớp 6 | KIỀU BẮC | 28/11/2025 | 137 |
| 387 | Trần Thị Nhung | | STK-00951 | Ôn tập và tự kiểm tra ... Ngữ văn 9 | LÊ XUÂN SOAN | 28/11/2025 | 137 |
| 388 | Trần Thị Nhung | | SGV7-00008 | SGV Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 31/10/2025 | 165 |
| 389 | Trần Thị Nhung | | STK-01176 | Kiến thức cơ bản ... lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 31/10/2025 | 165 |
| 390 | Trần Thị Nhung | | STK-01190 | Câu hỏi trắc nghiệm ... lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 31/10/2025 | 165 |
| 391 | Trần Thị Nhung | | STK-02465 | BD HSG Lịch sử 9 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 31/10/2025 | 165 |
| 392 | Trần Thị Nhung | | STK-01403 | Các đề thi tuyển sinh môn Văn ... | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 31/10/2025 | 165 |
| 393 | Trần Thị Nhung | | STKC-02683 | Luyện tập kỹ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN THỊ HẬU | 31/10/2025 | 165 |
| 394 | Trần Thị Nhung | | SGV-00010 | Ngữ văn 6/2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 23/01/2026 | 81 |
| 395 | Trần Thị Nhung | | VM2-00005 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 23/01/2026 | 81 |
| 396 | Trần Thị Nhung | | BV62-00005 | Bài tập Ngữ văn 6/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 23/01/2026 | 81 |
| 397 | Trần Trung Kiên | | AM-00002 | Âm nhạc 6 - SGK | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 216 |
| 398 | Trần Trung Kiên | | SGV-00030 | Âm nhạc 6 - SGV | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 216 |
| 399 | Trần Trung Kiên | | NKN7-00002 | SGK Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 216 |
| 400 | Trần Trung Kiên | | SKN7-00015 | SGV Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 216 |
| 401 | Vũ Gia Hưng | 7 B | STN-00772 | Thằng gù ở nhà thờ đức bà | NGUYỄN THỊ THẮM | 14/04/2026 | 0 |
| 402 | Vũ Thị Ân | | STK-00944 | Những bài làm văn mẫu 9 | TRẦN THỊ THÌN | 09/04/2026 | 5 |
| 403 | Vũ Thị Ân | | SGV-00002 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 218 |
| 404 | Vũ Thị Ân | | SGV7-00002 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 218 |
| 405 | Vũ Thị Ân | | VD71-00001 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 218 |
| 406 | Vũ Thị Ân | | STK-01808 | Từ điển Anh- Việt | KHANG VIỆT | 13/11/2025 | 152 |
| 407 | Vũ Thị Ân | | STK-00029 | Tác phẩm văn học trong nhà trường: Tập 1 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 13/11/2025 | 152 |
| 408 | Vũ Thị Ân | | VN72-00002 | SBT Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 91 |
| 409 | Vũ Thị Ân | | SKN7-00004 | SGV Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 91 |
| 410 | Vũ Thị Ân | | SV72-00009 | SGK Ngữ văn 7/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 91 |
| 411 | Vũ Trung Kiên | 7 B | STN-00744 | Đôremon | F.FUJIO.FUJIKO | 14/04/2026 | 0 |
| 412 | Vương Thị Nhàn | | SNV-01042 | HD thực hiện chuẩn KTKN môn GDCD THCS | NGUYỄN HỮU KHẢI | 10/03/2026 | 35 |
| 413 | Vương Thị Nhàn | | NVĂN-00071 | HD viết và dan ý các đoạn văn nghị luận xã hội Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 10/03/2026 | 35 |
| 414 | Vương Thị Nhàn | | SPL-00254 | 35 câu hỏi và đáp ... | TRẦN HỮU TRUNG | 10/03/2026 | 35 |
| 415 | Vương Thị Nhàn | | VC71-00005 | SBT Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 35 |
| 416 | Vương Thị Nhàn | | VD71-00004 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 35 |
| 417 | Vương Thị Nhàn | | SV72-00002 | SGK Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/03/2026 | 35 |
| 418 | Vương Thị Nhàn | | SGV7-00003 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 35 |
| 419 | Vương Thị Nhàn | | SCD7-00003 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 | ĐÕ THANH BÌNH | 10/03/2026 | 35 |
| 420 | Vương Thị Nhàn | | SGV7-00009 | SGV Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/03/2026 | 35 |
| 421 | Vương Thị Nhàn | | STK-02028 | HD sử dụng kênh hình lịch sử Việt Nam | NGUYỄN THỊ CÔI | 03/02/2026 | 70 |
| 422 | Vương Thị Nhàn | | VD72-00005 | SGK Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/02/2026 | 70 |
| 423 | Vương Thị Nhàn | | STK-00018 | Tuyển tập Nguyên Hồng: Tập I | PHAN CỰ ĐỆ | 03/02/2026 | 70 |
| 424 | Vương Thị Nhàn | | STK-00533 | Tuyển tập 100 bài văn hay ... 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 03/02/2026 | 70 |
| 425 | Vương Thị Nhàn | | GKN7-00003 | SGK Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 23/01/2026 | 81 |
| 426 | Vương Thị Nhàn | | SGV7-00012 | SGV Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/01/2026 | 81 |
| 427 | Vương Thị Nhàn | | BV62-00001 | Bài tập Ngữ văn 6/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 23/01/2026 | 81 |
| 428 | Vương Thị Nhàn | | VM2-00002 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 23/01/2026 | 81 |
| 429 | Vương Thị Nhàn | | SGV-00006 | Ngữ văn 6/2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 23/01/2026 | 81 |
| 430 | Vương Thị Nhàn | | SĐ7-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 27/10/2025 | 169 |
| 431 | Vương Thị Nhàn | | BV61-00001 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 432 | Vương Thị Nhàn | | SGV-00001 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 433 | Vương Thị Nhàn | | NV6-00005 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 434 | Vương Thị Nhàn | | SV71-00003 | SGK Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 435 | Vương Thị Nhàn | | VN71-00003 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 208 |
| 436 | Vương Thị Nhàn | | SGV-00019 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2025 | 208 |
| 437 | Vương Thị Nhàn | | GDCD-00003 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2025 | 208 |