| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thị Huyền Anh | 9 B | STK-00922 | Những bài văn chọn lọc 9 | LƯU ĐỨC MẠNH | 15/01/2026 | 2 |
| 2 | Đặng Vân Chi | 9 B | STK-00955 | 270 đề và bài văn 9 | THÁI THỊ THỦY VÂN | 15/01/2026 | 2 |
| 3 | Đặng Vân Chi | 9 B | STK-00983 | Học tốt tiếng việt 9 | LÊ VĂN HOA | 15/01/2026 | 2 |
| 4 | Đào Thị Hòa | | NCD7-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 27/10/2025 | 82 |
| 5 | Đào Thị Hòa | | SGV7-00023 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 27/10/2025 | 82 |
| 6 | Đào Thị Hòa | | STK-02578 | BD HSG Hóa học 8 - 9 | ĐÀO HỮU VINH | 27/10/2025 | 82 |
| 7 | Đào Thị Hòa | | STK-02563 | Phân loại và HD ... Hóa học 9 | HUỲNH VĂN ÚT | 27/10/2025 | 82 |
| 8 | Đào Thị Hòa | | SGV-00056 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 9 | Đào Thị Hòa | | KH6-00007 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 10 | Đào Thị Hòa | | KHTN-00001 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 11 | Đào Thị Hòa | | SKN8-00025 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 12 | Đào Thị Hòa | | TN9-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 13 | Đào Thị Hòa | | KKN9-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 14 | Đào Thị Hòa | | SKN9-00006 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 15 | Đào Thị Huyên | | NVĂN-00058 | Ngữ văn 7 phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài SGK | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 30/09/2025 | 109 |
| 16 | Đào Thị Huyên | | NVĂN-00090 | 150 bài văn hay 7 | THÁI QUANG VINH | 30/09/2025 | 109 |
| 17 | Đào Thị Huyên | | STKC-02727 | Người mẹ cầm súng | NGUYỄN THI | 24/10/2025 | 85 |
| 18 | Đào Thị Huyên | | STKC-02709 | Vợ nhặt | KIM LÂN | 24/10/2025 | 85 |
| 19 | Đồng Phương Huyền | | STN-00814 | 52 truyện cổ tích hay mỗi tuần | NGỌC KHÁNH | 25/12/2025 | 23 |
| 20 | Đồng Phương Huyền | | KCD7-00004 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ LUÂN | 28/11/2025 | 50 |
| 21 | Đồng Phương Huyền | | STK-02513 | Lời giải đề thi HSG Vật lý 9 | PHAN VĂN HUẤN | 28/11/2025 | 50 |
| 22 | Đồng Phương Huyền | | SGV7-00022 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 28/11/2025 | 50 |
| 23 | Đồng Phương Huyền | | SGV7-00036 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/11/2025 | 50 |
| 24 | Đồng Phương Huyền | | HDD7-00002 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/11/2025 | 50 |
| 25 | Đồng Phương Huyền | | SKN8-00026 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 30/09/2025 | 109 |
| 26 | Đồng Phương Huyền | | KKN8-00001 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 30/09/2025 | 109 |
| 27 | Đồng Phương Huyền | | SGV-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 114 |
| 28 | Đồng Phương Huyền | | SGV-00057 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2025 | 114 |
| 29 | Đồng Phương Huyền | | KHTN-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 25/09/2025 | 114 |
| 30 | Đồng Phương Huyền | | HĐTN-00008 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 114 |
| 31 | Đồng Phương Huyền | | SKN8-00033 | SGV Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 25/09/2025 | 114 |
| 32 | Đồng Phương Huyền | | SKN9-00004 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2025 | 114 |
| 33 | Đồng Phương Huyền | | SGV-00042 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 130 |
| 34 | Đồng Phương Huyền | | CN-00009 | SGK Công nghệ 6 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 25/08/2025 | 145 |
| 35 | Đồng Thị Huyền | | SKN8-00024 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 36 | Đồng Thị Huyền | | KN81-00004 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 145 |
| 37 | Đồng Thị Huyền | | GK81-00002 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 38 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00112 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 04/11/2025 | 74 |
| 39 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00067 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 04/11/2025 | 74 |
| 40 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00090 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 04/11/2025 | 74 |
| 41 | Đồng Thị Huyền | | GK91-00005 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 04/11/2025 | 74 |
| 42 | Đồng Thị Huyền | | KN91-00005 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 04/11/2025 | 74 |
| 43 | Đồng Thị Huyền | | SKN9-00003 | SGV Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 04/11/2025 | 74 |
| 44 | Đồng Thị Huyền | | TKN7-00001 | SGK Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 2 |
| 45 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00076 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 2 |
| 46 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00131 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 | PHAN VĂN ĐỨC | 15/01/2026 | 2 |
| 47 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00136 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 2 |
| 48 | Đồng Thị Huyền | | TOÁN-00121 | Bồi dưỡng toán 7/2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 2 |
| 49 | Đồng Thị Huyền | | KN82-00003 | SBT Toán 8/2 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 15/01/2026 | 2 |
| 50 | Đồng Thị Huyền | | GK82-00003 | SGK Toán 8/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 2 |
| 51 | ĐỒNG THỊ NGỌC ANH | 9 B | STK-00988 | Tuyển chọn 153 bài văn chọn lọc 9 | TẠ ĐỨC HIỀN | 15/01/2026 | 2 |
| 52 | Hoàng Thị Chúc | | CN-00001 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 23/10/2025 | 86 |
| 53 | Hoàng Thị Chúc | | SKN8-00038 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 06/11/2025 | 72 |
| 54 | Hoàng Thị Chúc | | HNK8-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 06/11/2025 | 72 |
| 55 | Hoàng Thị Chúc | | HDD7-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 06/11/2025 | 72 |
| 56 | Hoàng Thị Chúc | | TANH-00015 | Bài tập Tiếng anh lớp 6 | BÙI VĂN VINH | 06/11/2025 | 72 |
| 57 | Hoàng Thị Chúc | | A61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 27/08/2025 | 143 |
| 58 | Hoàng Thị Chúc | | HSA8-00001 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 27/08/2025 | 143 |
| 59 | Hoàng Thị Chúc | | HSA7-00002 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 27/08/2025 | 143 |
| 60 | Lại Thị Chiêm | | MA7-00003 | SBT Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 72 |
| 61 | Lại Thị Chiêm | | HSA8-00005 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 72 |
| 62 | Lại Thị Chiêm | | MA8-00002 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 72 |
| 63 | Lại Thị Chiêm | | SKN8-00021 | SGV Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 72 |
| 64 | Lại Thị Chiêm | | SKN7-00039 | SGV Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 72 |
| 65 | Lại Thị Chiêm | | SGV-00032 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 06/11/2025 | 72 |
| 66 | Lương Thị Nhật | | THC-00014 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi khoa học tự nhiên 6 | LÊ VĂN NAM | 11/12/2025 | 37 |
| 67 | Lương Thị Nhật | | THC-00012 | Tuyển tập đề kiểm tra định kì khoa học tự nhiên 6 | CAO CỰ GIÁC | 11/12/2025 | 37 |
| 68 | Lương Thị Nhật | | THC-00016 | Kiểm tra đánh giá môn khoa học tự nhiên 6 | TRẦN TRUNG NINH | 11/12/2025 | 37 |
| 69 | Lương Thị Nhật | | KHTN-00010 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/09/2025 | 123 |
| 70 | Lương Thị Nhật | | SGV-00055 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 71 | Lương Thị Nhật | | THC-00003 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/1 | NGUYỄN THU HÀ | 30/09/2025 | 109 |
| 72 | Lương Thị Nhật | | THC-00008 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 30/09/2025 | 109 |
| 73 | Nguyễn Đức Vinh | | GK91-00003 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 74 | Nguyễn Đức Vinh | | KN91-00003 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 145 |
| 75 | Nguyễn Đức Vinh | | KN81-00001 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 145 |
| 76 | Nguyễn Đức Vinh | | GK81-00001 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 77 | Nguyễn Đức Vinh | | KN71-00002 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/09/2025 | 131 |
| 78 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00625 | Giải bài tập Đại số 8 | NGUYỄN ANH DŨNG | 13/11/2025 | 65 |
| 79 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00630 | 500 bài tập toán ... 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 13/11/2025 | 65 |
| 80 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00861 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 13/11/2025 | 65 |
| 81 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00855 | 500 BT toán nâng cao 9 | LÊ MẬU THỐNG | 13/11/2025 | 65 |
| 82 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00628 | Tuyển chọn 400 BT toán 8 | PHAN THẾ THƯỢNG | 13/11/2025 | 65 |
| 83 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-00904 | Giải bằng nhiều cách ... toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 13/11/2025 | 65 |
| 84 | Nguyễn Đức Vinh | | GK71-00006 | SGK Toán 7/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 06/11/2025 | 72 |
| 85 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-02172 | CBKT ôn thi vào 10 môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 06/11/2025 | 72 |
| 86 | Nguyễn Đức Vinh | | STK-02168 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 06/11/2025 | 72 |
| 87 | Nguyễn Đức Vinh | | BTT9-00001 | SBT Tin học 9 (Kết nối tri thức) | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 06/11/2025 | 72 |
| 88 | Nguyễn Đức Vinh | | TH9-00005 | SGK Tin học 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 06/11/2025 | 72 |
| 89 | Nguyễn Đức Vinh | | ST61-00005 | Toán 6/1 chương trình mới - SGK | HÀ HUY KHOÁI | 06/11/2025 | 72 |
| 90 | Nguyễn Đức Vinh | | GK92-00003 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 13/01/2026 | 4 |
| 91 | Nguyễn Đức Vinh | | KN92-00001 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 13/01/2026 | 4 |
| 92 | Nguyễn Đức Vinh | | GK72-00006 | SGK Toán 7/2 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 13/01/2026 | 4 |
| 93 | Nguyễn Đức Vinh | | KN72-00004 | SBT Toán 7/2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 13/01/2026 | 4 |
| 94 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00009 | Bồi dưỡng Toán 6/1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/12/2025 | 33 |
| 95 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00010 | Bồi dưỡng Toán 6/2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/12/2025 | 33 |
| 96 | Nguyễn Minh Đức | | GK92-00004 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 1 |
| 97 | Nguyễn Minh Đức | | KN92-00004 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 1 |
| 98 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00117 | Bồi dưỡng toán 7/2 | VŨ HỮU BÌNH | 16/01/2026 | 1 |
| 99 | Nguyễn Minh Đức | | STK-01248 | 23 chuyên đề giải toán 1001 ... sơ cấp | NGUYỄN VĂN VĨNH | 29/10/2025 | 80 |
| 100 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00042 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 29/10/2025 | 80 |
| 101 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00060 | Ôn tập- kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực toán 6/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/10/2025 | 80 |
| 102 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00017 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 6 | PHAN VĂN ĐỨC | 29/10/2025 | 80 |
| 103 | Nguyễn Minh Đức | | STKC-02771 | Mario Puzo - Bố già | NGỌC THỨ LANG | 09/09/2025 | 130 |
| 104 | Nguyễn Minh Đức | | STKC-02773 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 1) | HUỲNH LÝ | 09/09/2025 | 130 |
| 105 | Nguyễn Minh Đức | | STKC-02777 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 2) | HUỲNH LÝ | 09/09/2025 | 130 |
| 106 | Nguyễn Minh Đức | | TOÁN-00115 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 09/09/2025 | 130 |
| 107 | Nguyễn Minh Đức | | KHTN-00003 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 108 | Nguyễn Minh Đức | | KH6-00005 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 109 | Nguyễn Minh Đức | | GK91-00004 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 130 |
| 110 | Nguyễn Minh Đức | | KN91-00004 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 130 |
| 111 | Nguyễn Thị Dung | | GK91-00002 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 112 | Nguyễn Thị Dung | | KN91-00002 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 145 |
| 113 | Nguyễn Thị Dung | | GK81-00003 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 114 | Nguyễn Thị Dung | | SKN7-00017 | SGV Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 115 | Nguyễn Thị Dung | | KN81-00005 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 25/08/2025 | 145 |
| 116 | Nguyễn Thị Dung | | SKN8-00023 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 117 | Nguyễn Thị Dung | | GK71-00001 | SGK Toán 7/1 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 145 |
| 118 | Nguyễn Thị Dung | | KN71-00003 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 25/08/2025 | 145 |
| 119 | Nguyễn Thị Dung | | SKN9-00032 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 130 |
| 120 | Nguyễn Thị Dung | | HNK9-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 130 |
| 121 | Nguyễn Thị Dung | | SKN8-00030 | SGV Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/10/2025 | 99 |
| 122 | Nguyễn Thị Dung | | BTT8-00001 | SBT Tin học 8 (Két nối) | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 10/10/2025 | 99 |
| 123 | Nguyễn Thị Dung | | TH8-00004 | SGK Tin học 8 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/10/2025 | 99 |
| 124 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00068 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/10/2025 | 99 |
| 125 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00125 | Củng cố và ôn luyện Toán 7/1 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 10/10/2025 | 99 |
| 126 | Nguyễn Thị Dung | | ST61-00004 | Toán 6/1 chương trình mới - SGK | HÀ HUY KHOÁI | 10/10/2025 | 99 |
| 127 | Nguyễn Thị Dung | | BMT6-00004 | Bài tập Toán 6/1 chương trình mới - SGK | NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/10/2025 | 99 |
| 128 | Nguyễn Thị Dung | | SGV-00037 | Toán 6 - SGV | HÀ HUY KHOÁI | 10/10/2025 | 99 |
| 129 | Nguyễn Thị Dung | | GK92-00002 | SGK Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 5 |
| 130 | Nguyễn Thị Dung | | KN92-00003 | SBT Toán 9/2 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 12/01/2026 | 5 |
| 131 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00096 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 12/01/2026 | 5 |
| 132 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00088 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 12/01/2026 | 5 |
| 133 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00072 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/01/2026 | 5 |
| 134 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00130 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 | PHAN VĂN ĐỨC | 12/01/2026 | 5 |
| 135 | Nguyễn Thị Dung | | TOÁN-00135 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/01/2026 | 5 |
| 136 | Nguyễn Thị Hạnh | | SKN9-00009 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 137 | Nguyễn Thị Hạnh | | VN91-00001 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 138 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV91-00005 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 139 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV81-00002 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 140 | Nguyễn Thị Hạnh | | SKN9-00015 | SGV Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 130 |
| 141 | Nguyễn Thị Hạnh | | KNS9-00005 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Lịch sử - Kết nối tri thức) | NGUYỄN NGỌC CƠ | 09/09/2025 | 130 |
| 142 | Nguyễn Thị Hạnh | | SĐ9-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 130 |
| 143 | Nguyễn Thị Hạnh | | STKC-02756 | Các bậc vĩ nhân lập quốc trong lịch sử Việt Nam | NHÓM TRÍ THỨC VIỆT | 24/09/2025 | 115 |
| 144 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV71-00007 | SGK Ngữ văn 7/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/08/2025 | 154 |
| 145 | Nguyễn Thị Hạnh | | SV72-00004 | SGK Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/08/2025 | 154 |
| 146 | Nguyễn Thị Hương | | SKN7-00003 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 152 |
| 147 | Nguyễn Thị Hương | | SKN9-00007 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 152 |
| 148 | Nguyễn Thị Hương | | SKN9-00024 | SGV Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 152 |
| 149 | Nguyễn Thị Hương | | GKN9-00005 | SGK Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/08/2025 | 149 |
| 150 | Nguyễn Thị Hương | | VN91-00003 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 149 |
| 151 | Nguyễn Thị Hương | | SV91-00003 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 149 |
| 152 | Nguyễn Thị Hương | | VN71-00002 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 149 |
| 153 | Nguyễn Thị Hương | | SV81-00003 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 149 |
| 154 | Nguyễn Thị Hương | | VN82-00004 | SBT Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 144 |
| 155 | Nguyễn Thị Hương | | SKN8-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 144 |
| 156 | Nguyễn Thị Hương | | NV6-00007 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 144 |
| 157 | Nguyễn Thị Hương | | BV61-00004 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 30/08/2025 | 140 |
| 158 | Nguyễn Thị Hương | | SGV-00004 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 30/08/2025 | 140 |
| 159 | Nguyễn Thị Hương | | GDCD-00009 | SGK Giáo dục công dân 6 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 30/08/2025 | 140 |
| 160 | Nguyễn Thị Hương | | GKN8-00001 | SGK Giáo dục công dân 8 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 26/08/2025 | 144 |
| 161 | Nguyễn Thị Hương | | SGV-00018 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 26/08/2025 | 144 |
| 162 | Nguyễn Thị Hương | | GKN7-00006 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 26/08/2025 | 144 |
| 163 | Nguyễn Thị Hương | | SPL-00092 | Bộ luật hình sự của nước ... | CHÍNH TRỊ QUỐC GIA | 06/10/2025 | 103 |
| 164 | Nguyễn Thị Hương | | SKN7-00012 | SGV Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/10/2025 | 103 |
| 165 | Nguyễn Thị Hương | | GKN7-00007 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/10/2025 | 103 |
| 166 | Nguyễn Thị Hương | | SV81-00004 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 06/10/2025 | 103 |
| 167 | Nguyễn Thị Hương | | SV91-00002 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 06/10/2025 | 103 |
| 168 | Nguyễn Thị Hương | | SKN9-00012 | SGV Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 7 |
| 169 | Nguyễn Thị Hương | | SKN7-00005 | SGV Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 7 |
| 170 | Nguyễn Thị Hương | | VN92-00003 | SBT Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 7 |
| 171 | Nguyễn Thị Hương | | SV92-00003 | SGK Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/01/2026 | 7 |
| 172 | Nguyễn Thị Hương | | SPL-00248 | Luật hôn nhân và gia đình | VÕ THỊ KIM THANH | 27/10/2025 | 82 |
| 173 | Nguyễn Thị Hương | | VC71-00001 | SBT Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/10/2025 | 86 |
| 174 | Nguyễn Thị Hương | | VD71-00002 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/10/2025 | 86 |
| 175 | Nguyễn Thị Hương | | SGV7-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/10/2025 | 86 |
| 176 | Nguyễn Thị Hương | | NV6-00002 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 23/10/2025 | 86 |
| 177 | Nguyễn Thị Hương | | CCD7-00002 | SGK Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/12/2025 | 38 |
| 178 | Nguyễn Thị Hương | | VD71-00005 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/12/2025 | 38 |
| 179 | Nguyễn Thị Hương | | GDCD-00010 | SGK Giáo dục công dân 6 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/12/2025 | 38 |
| 180 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00717 | HD thực hiện chuẩn KTKN Môn GDCD THCS | NGUYỄN HỮU KHẢI | 10/12/2025 | 38 |
| 181 | Nguyễn Thị Tuyết | | CN-00004 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 17/10/2025 | 92 |
| 182 | Nguyễn Thị Tuyết | | KH6-00001 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 183 | Nguyễn Thị Tuyết | | HĐTN-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 123 |
| 184 | Nguyễn Thị Tuyết | | KKN8-00003 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 185 | Nguyễn Thị Tuyết | | TN8-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 186 | Nguyễn Thị Tuyết | | SGV-00058 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 187 | Nguyễn Thị Tuyết | | KHTN-00004 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2025 | 123 |
| 188 | Nguyễn Thị Tuyết | | SKN7-00027 | SGV Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 16/09/2025 | 123 |
| 189 | Nguyễn Thị Tuyết | | CKN7-00005 | SGK Công nghệ 7 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 16/09/2025 | 123 |
| 190 | Nguyễn Thị Tuyết | | HNK7-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 29/08/2025 | 141 |
| 191 | Nguyễn Thị Tuyết | | TN7-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 141 |
| 192 | Nguyễn Văn Hiển | | BA61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 133 |
| 193 | Nguyễn Văn Hiển | | SGV-00033 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 133 |
| 194 | Nguyễn Văn Hiển | | A61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 133 |
| 195 | Nguyễn Văn Hiển | | HSA8-00002 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 133 |
| 196 | Nguyễn Văn Hiển | | MA8-00001 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 06/09/2025 | 133 |
| 197 | Nguyễn Văn Hiển | | MA7-00001 | SBT Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/10/2025 | 80 |
| 198 | Nguyễn Văn Hiển | | HSA7-00003 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/10/2025 | 80 |
| 199 | Nguyễn Văn Hiển | | HĐTN-00006 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 29/10/2025 | 80 |
| 200 | Nguyễn Văn Hiển | | SGV-00061 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 29/10/2025 | 80 |
| 201 | Nguyễn Văn Hiển | | BA61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 29/10/2025 | 80 |
| 202 | Nguyễn Văn Hiển | | HSA9-00005 | SHS Tiếng anh 9 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 15/12/2025 | 33 |
| 203 | Nguyễn Văn Hiển | | A62-00001 | Tiếng anh 6/2 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 12/01/2026 | 5 |
| 204 | Nguyễn Văn Hiển | | BA62-00001 | Tiếng anh 6/2 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 12/01/2026 | 5 |
| 205 | Nguyễn Văn Thạch | | BM6-00002 | Bài tập Mĩ thuật 6 chương trình mới - SGK | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 11/12/2025 | 37 |
| 206 | Nguyễn Văn Thạch | | HĐTN-00002 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Chương trình mới) | LƯU THU THỦY | 11/12/2025 | 37 |
| 207 | Nguyễn Văn Thạch | | ĐL-00006 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 (Phần Địa lý) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 11/12/2025 | 37 |
| 208 | Nguyễn Văn Thạch | | THC-00022 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 11/12/2025 | 37 |
| 209 | Nguyễn Văn Thạch | | SĐ7-00008 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 131 |
| 210 | Nguyễn Văn Thạch | | SĐ9-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 129 |
| 211 | Nguyễn Văn Thạch | | KĐL9-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Địa lý - Kết nối tri thức) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 10/09/2025 | 129 |
| 212 | Nguyễn Văn Thạch | | LS-00004 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 129 |
| 213 | Nguyễn Văn Thạch | | SĐ8-00002 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 10/09/2025 | 129 |
| 214 | Phạm Hà Bắc | | HNK8-00004 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 127 |
| 215 | Phạm Hà Bắc | | TCN7-00007 | SGK Giáo dục thể chất 7 (Kết nối) | NGUYỄN DUY QUYẾT | 08/09/2025 | 131 |
| 216 | Phạm Hà Bắc | | SGV7-00033 | SGV Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 131 |
| 217 | Phạm Hà Bắc | | SKN8-00036 | SGV Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 131 |
| 218 | Phạm Hà Bắc | | GDTC-00004 | Giáo dục thể chất 6 - SGK | LƯU QUANG HIỆP | 26/08/2025 | 144 |
| 219 | Phạm Hà Bắc | | SGV-00053 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | LƯU QUANG HIỆP | 26/08/2025 | 144 |
| 220 | Phạm Hà Bắc | | CDT7-00002 | SGK Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 15/01/2026 | 2 |
| 221 | Phạm Hà Bắc | | CDT8-00001 | SGK Giáo dục thể chất 8 (Cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 15/01/2026 | 2 |
| 222 | Phạm Thị Hoa | | SKN9-00033 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 130 |
| 223 | Phạm Thị Hoa | | HNK9-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 130 |
| 224 | Phạm Thị Nga | | CN-00003 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2025 | 117 |
| 225 | Phạm Thị Nga | | SGV-00043 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2025 | 117 |
| 226 | Phạm Thị Nga | | SKN8-00018 | SGV Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 22/09/2025 | 117 |
| 227 | Phạm Thị Nga | | SKN9-00021 | SGV Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 22/09/2025 | 117 |
| 228 | Phạm Thị Nga | | MKN9-00005 | SGK Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 22/09/2025 | 117 |
| 229 | Phạm Thị Nga | | MKN7-00001 | SGK Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 30/08/2025 | 140 |
| 230 | Phạm Thị Nga | | MCD7-00003 | SGK Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/12/2025 | 40 |
| 231 | Phạm Thị Nga | | SGV7-00018 | SGV Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/12/2025 | 40 |
| 232 | Phạm Thị Nga | | HNK8-00002 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 24/11/2025 | 54 |
| 233 | Phạm Thùy Dung | 9 B | STK-00975 | HD làm BT tiếng việt 9 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 15/01/2026 | 2 |
| 234 | Phạm Văn Hần | | STK-01207 | Kiến thức cơ bản sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/01/2026 | 5 |
| 235 | Phạm Văn Hần | | STK-00740 | Sinh học 8 cơ bản và nâng cao | LÊ ĐÌNH TRUNG | 12/01/2026 | 5 |
| 236 | Phạm Văn Hần | | SNV-00619 | Một số vấn đề đổi mới ....... | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 12/01/2026 | 5 |
| 237 | Phạm Văn Hần | | SNV-00704 | HD thực hiện chuẩn KTKN Môn sinh học THCS | NGÔ VĂN HƯNG | 12/01/2026 | 5 |
| 238 | Phạm Văn Hần | | STK-01237 | Sinh học nâng cao 9 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 10/12/2025 | 38 |
| 239 | Phạm Văn Hần | | STK-01213 | Luyện tập và nâng cao... sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 10/12/2025 | 38 |
| 240 | Phạm Văn Hần | | STK-01227 | Sinh học cơ bản và ... 9 | LÊ ĐÌNH CHUNG | 10/12/2025 | 38 |
| 241 | Phạm Văn Hần | | STK-01210 | HD học và ôn tập sinh học 9 | NGÔ VĂN HƯNG | 10/12/2025 | 38 |
| 242 | Phạm Văn Hần | | TN9-00007 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 06/09/2025 | 133 |
| 243 | Phạm Văn Hần | | SKN9-00005 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 06/09/2025 | 133 |
| 244 | Phạm Văn Hần | | SGV-00039 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 142 |
| 245 | Phạm Văn Hần | | CN-00005 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 142 |
| 246 | Phạm Văn Hần | | KH6-00004 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 142 |
| 247 | Phạm Văn Hần | | KHTN-00002 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 142 |
| 248 | Phạm Văn Hần | | BCN6-00005 | Bài tập Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 142 |
| 249 | Phạm Văn Hần | | TN7-00005 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 250 | Phạm Văn Hần | | SKN7-00021 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 251 | Phạm Văn Hưng | | NV6-00001 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 130 |
| 252 | Phạm Văn Hưng | | SGV-00016 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 130 |
| 253 | Phạm Văn Hưng | | BCD6-00001 | Bài tập Giáo dục công dân 6 chương trình mới - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 130 |
| 254 | Phạm Văn Hưng | | GDCD-00004 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 130 |
| 255 | Phạm Văn Hưng | | SV91-00004 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 256 | Phạm Văn Hưng | | SV92-00002 | SGK Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 257 | Phạm Văn Hưng | | VN91-00002 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 258 | Phạm Văn Hưng | | VN92-00004 | SBT Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 259 | Phạm Văn Hưng | | SKN9-00008 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 260 | Phạm Văn Hưng | | SKN9-00011 | SGV Ngữ văn 9/2 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 261 | Phạm Văn Hưng | | NV6-00010 | SGK Ngữ văn 6/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 262 | Phạm Văn Hưng | | VM2-00001 | Ngữ văn 6/2 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 1 |
| 263 | Trần Thị Ngà | | STK-01094 | 400 bài tập Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 22/09/2025 | 117 |
| 264 | Trần Thị Ngà | | STK-01116 | Câu hỏi và ... hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 22/09/2025 | 117 |
| 265 | Trần Thị Nhung | | LS-00002 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 25/09/2025 | 114 |
| 266 | Trần Thị Nhung | | BTS6-00001 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới (Phần Lịch sử)- SGK | ĐINH BẢO NGỌC | 25/09/2025 | 114 |
| 267 | Trần Thị Nhung | | SGV-00003 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 25/09/2025 | 114 |
| 268 | Trần Thị Nhung | | BV61-00002 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/09/2025 | 114 |
| 269 | Trần Thị Nhung | | NV6-00003 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 25/09/2025 | 114 |
| 270 | Trần Thị Nhung | | SGV-00012 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | VŨ MINH GIANG | 25/09/2025 | 114 |
| 271 | Trần Thị Nhung | | SĐ8-00003 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 25/09/2025 | 114 |
| 272 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00067 | HD viết và dan ý các đoạn văn nghị luận xã hội Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 30/09/2025 | 109 |
| 273 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00024 | Văn nghị luận, biểu cảm, thuyết minh lớp 6 | KIỀU BẮC | 30/09/2025 | 109 |
| 274 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00095 | 199 bài và đoạn văn hay 7 | LÊ ANH XUÂN | 30/09/2025 | 109 |
| 275 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00065 | Ngữ văn 7đề ôn luyện và kiểm tra dùng ngữ liệu ngoài SGK | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 30/09/2025 | 109 |
| 276 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00041 | Hướng dẫn học và làm bài môn Ngữ văn 6 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 30/09/2025 | 109 |
| 277 | Trần Thị Nhung | | STK-00519 | Tư liệu Ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 25/12/2025 | 23 |
| 278 | Trần Thị Nhung | | STK-00073 | Đại cương lịch sử Việt Nam: Tập 1 | TRƯƠNG HỮU QUÝNH | 26/12/2025 | 22 |
| 279 | Trần Thị Nhung | | STK-00074 | Đại cương lịch sử Việt Nam: Tập 2 | ĐINH XUÂN LÂM | 26/12/2025 | 22 |
| 280 | Trần Thị Nhung | | SNV-00692 | Kiểm tra đánh giá ... Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 11/12/2025 | 37 |
| 281 | Trần Thị Nhung | | STK-01178 | HD và ôn tập lịch sử 9 | NGUYỄN THỊ CÔI | 11/12/2025 | 37 |
| 282 | Trần Thị Nhung | | STK-01185 | Tư liệu lịch sử 9 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 11/12/2025 | 37 |
| 283 | Trần Thị Nhung | | STK-00134 | Lịch sử thế giới hiện đại: Tập I | NGUYỄN ANH THÁI | 11/12/2025 | 37 |
| 284 | Trần Thị Nhung | | STK-02594 | Tuyển tập đề bài và ... tập 2 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 11/12/2025 | 37 |
| 285 | Trần Thị Nhung | | SCD7-00002 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 | ĐÕ THANH BÌNH | 28/11/2025 | 50 |
| 286 | Trần Thị Nhung | | SĐC7-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 7 | ĐÕ THANH BÌNH | 28/11/2025 | 50 |
| 287 | Trần Thị Nhung | | STK-00572 | 270 đề và bài văn 8 | THÁI THỦY VĂN | 28/11/2025 | 50 |
| 288 | Trần Thị Nhung | | NVĂN-00018 | Văn tự sự, miêu tả lớp 6 | KIỀU BẮC | 28/11/2025 | 50 |
| 289 | Trần Thị Nhung | | STK-00951 | Ôn tập và tự kiểm tra ... Ngữ văn 9 | LÊ XUÂN SOAN | 28/11/2025 | 50 |
| 290 | Trần Thị Nhung | | SGV7-00008 | SGV Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 31/10/2025 | 78 |
| 291 | Trần Thị Nhung | | STK-01176 | Kiến thức cơ bản ... lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 31/10/2025 | 78 |
| 292 | Trần Thị Nhung | | STK-01190 | Câu hỏi trắc nghiệm ... lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 31/10/2025 | 78 |
| 293 | Trần Thị Nhung | | STK-02465 | BD HSG Lịch sử 9 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 31/10/2025 | 78 |
| 294 | Trần Thị Nhung | | STK-01403 | Các đề thi tuyển sinh môn Văn ... | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 31/10/2025 | 78 |
| 295 | Trần Thị Nhung | | STKC-02683 | Luyện tập kỹ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN THỊ HẬU | 31/10/2025 | 78 |
| 296 | Trần Trung Kiên | | AM-00002 | Âm nhạc 6 - SGK | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 129 |
| 297 | Trần Trung Kiên | | SGV-00030 | Âm nhạc 6 - SGV | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 129 |
| 298 | Trần Trung Kiên | | NKN7-00002 | SGK Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 129 |
| 299 | Trần Trung Kiên | | SKN7-00015 | SGV Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 10/09/2025 | 129 |
| 300 | Vũ Hồ Trọng Nhân | 9 B | STK-00984 | Học tốt tiếng việt 9 | LÊ VĂN HOA | 15/01/2026 | 2 |
| 301 | Vũ Thị Ân | | VN72-00002 | SBT Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 4 |
| 302 | Vũ Thị Ân | | SKN7-00004 | SGV Ngữ văn 7/2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 4 |
| 303 | Vũ Thị Ân | | SV72-00009 | SGK Ngữ văn 7/2 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 13/01/2026 | 4 |
| 304 | Vũ Thị Ân | | STK-01808 | Từ điển Anh- Việt | KHANG VIỆT | 13/11/2025 | 65 |
| 305 | Vũ Thị Ân | | STK-00029 | Tác phẩm văn học trong nhà trường: Tập 1 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 13/11/2025 | 65 |
| 306 | Vũ Thị Ân | | SGV-00002 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2025 | 131 |
| 307 | Vũ Thị Ân | | SGV7-00002 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 131 |
| 308 | Vũ Thị Ân | | VD71-00001 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 131 |
| 309 | Vương Thị Nhàn | | BV61-00001 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 310 | Vương Thị Nhàn | | SGV-00001 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 311 | Vương Thị Nhàn | | NV6-00005 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 312 | Vương Thị Nhàn | | SV71-00003 | SGK Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 313 | Vương Thị Nhàn | | VN71-00003 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2025 | 121 |
| 314 | Vương Thị Nhàn | | SGV-00019 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2025 | 121 |
| 315 | Vương Thị Nhàn | | GDCD-00003 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2025 | 121 |
| 316 | Vương Thị Nhàn | | SĐ7-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 27/10/2025 | 82 |