| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hòa | TN7-00008 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 13 |
| 2 | Đào Thị Hòa | SGV-00056 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 3 | Đào Thị Hòa | KH6-00007 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 4 | Đào Thị Hòa | KHTN-00001 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 5 | Đào Thị Hòa | SKN8-00025 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 6 | Đào Thị Hòa | TN9-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 7 | Đào Thị Hòa | KKN9-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 8 | Đào Thị Huyên | STKC-02761 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM TRÂM | 16/09/2026 | 6 |
| 9 | Đồng Phương Huyền | CN-00009 | SGK Công nghệ 6 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 11 |
| 10 | Đồng Phương Huyền | SGV-00042 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 11 |
| 11 | Đồng Phương Huyền | SGV-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 11/09/2026 | 11 |
| 12 | Đồng Phương Huyền | SGV-00057 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 11/09/2026 | 11 |
| 13 | Đồng Phương Huyền | KHTN-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 22/09/2026 | 0 |
| 14 | Đồng Thị Huyền | SKN8-00024 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 15 | Đồng Thị Huyền | KN81-00004 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 4 |
| 16 | Đồng Thị Huyền | GK81-00002 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 17 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00112 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2026 | 4 |
| 18 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00067 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 18/09/2026 | 4 |
| 19 | Hoàng Thị Chúc | A61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 11 |
| 20 | Hoàng Thị Chúc | HSA8-00001 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 11 |
| 21 | Hoàng Thị Chúc | HSA7-00002 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 11 |
| 22 | Hoàng Thị Chúc | CN-00001 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 11 |
| 23 | Lê Thị Nga | TN9-00006 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2026 | 5 |
| 24 | Lương Thị Nhật | NKN9-00002 | SGK Âm nhạc 9 (Kết nối tri thức) | HOÀNG LONG | 16/09/2026 | 6 |
| 25 | Lương Thị Nhật | MKN9-00003 | SGK Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 16/09/2026 | 6 |
| 26 | Lương Thị Nhật | SĐ7-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 14 |
| 27 | Lương Thị Nhật | THC-00006 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 04/09/2026 | 18 |
| 28 | Lương Thị Nhật | THC-00016 | Kiểm tra đánh giá môn khoa học tự nhiên 6 | TRẦN TRUNG NINH | 04/09/2026 | 18 |
| 29 | Lương Thị Nhật | THC-00008 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 04/09/2026 | 18 |
| 30 | Lương Thị Nhật | THC-00003 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/1 | NGUYỄN THU HÀ | 04/09/2026 | 18 |
| 31 | Lương Thị Nhật | HĐTN-00003 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Chương trình mới) | LƯU THU THỦY | 04/09/2026 | 18 |
| 32 | Lương Thị Nhật | KH6-00002 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2026 | 18 |
| 33 | Lương Thị Nhật | CN-00006 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 04/09/2026 | 18 |
| 34 | Lương Thị Nhật | KHTN-00010 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 18 |
| 35 | Nguyễn Đức Vinh | GK91-00003 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 36 | Nguyễn Đức Vinh | KN91-00003 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 4 |
| 37 | Nguyễn Đức Vinh | KN81-00001 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 4 |
| 38 | Nguyễn Đức Vinh | GK81-00001 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 39 | Nguyễn Đức Vinh | KN71-00002 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/09/2026 | 4 |
| 40 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02771 | Mario Puzo - Bố già | NGỌC THỨ LANG | 18/09/2026 | 4 |
| 41 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02773 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 1) | HUỲNH LÝ | 18/09/2026 | 4 |
| 42 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02777 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 2) | HUỲNH LÝ | 18/09/2026 | 4 |
| 43 | Nguyễn Minh Đức | TOÁN-00115 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2026 | 4 |
| 44 | Nguyễn Minh Đức | KHTN-00003 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 45 | Nguyễn Minh Đức | KH6-00005 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 46 | Nguyễn Minh Đức | GK91-00004 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 47 | Nguyễn Minh Đức | KN91-00004 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 4 |
| 48 | Nguyễn Thị Dung | GK91-00002 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 49 | Nguyễn Thị Dung | KN91-00002 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 4 |
| 50 | Nguyễn Thị Dung | GK81-00003 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 51 | Nguyễn Thị Dung | SKN7-00017 | SGV Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 52 | Nguyễn Thị Dung | KN81-00005 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 4 |
| 53 | Nguyễn Thị Dung | SKN8-00023 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 54 | Nguyễn Thị Dung | GK71-00001 | SGK Toán 7/1 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 4 |
| 55 | Nguyễn Thị Dung | KN71-00003 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/09/2026 | 4 |
| 56 | Nguyễn Thị Dung | SKN9-00032 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 18/09/2026 | 4 |
| 57 | Nguyễn Thị Dung | HNK9-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 18/09/2026 | 4 |
| 58 | Nguyễn Thị Hạnh | SV71-00007 | SGK Ngữ văn 7/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 59 | Nguyễn Thị Hạnh | SKN9-00009 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 60 | Nguyễn Thị Hạnh | VN91-00001 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 61 | Nguyễn Thị Hạnh | SV91-00005 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 62 | Nguyễn Thị Hạnh | SV81-00002 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 63 | Nguyễn Thị Hạnh | SKN9-00015 | SGV Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 15/09/2026 | 7 |
| 64 | Nguyễn Thị Hạnh | NV6-00006 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 15 |
| 65 | Nguyễn Thị Hương | SV81-00001 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 15 |
| 66 | Nguyễn Thị Hương | SKN7-00003 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 67 | Nguyễn Thị Hương | SKN9-00007 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 68 | Nguyễn Thị Hương | SKN9-00024 | SGV Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2026 | 7 |
| 69 | Nguyễn Thị Hương | GKN9-00005 | SGK Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2026 | 7 |
| 70 | Nguyễn Thị Hương | VN91-00003 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 71 | Nguyễn Thị Hương | SV91-00003 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 72 | Nguyễn Thị Hương | VN71-00002 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 7 |
| 73 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK8-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 10/09/2026 | 12 |
| 74 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK7-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 18/09/2026 | 4 |
| 75 | Nguyễn Thị Tuyết | TN7-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 76 | Nguyễn Thị Tuyết | KH6-00001 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 77 | Nguyễn Thị Tuyết | HĐTN-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 18/09/2026 | 4 |
| 78 | Nguyễn Thị Tuyết | KKN8-00003 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 79 | Nguyễn Văn Hiển | BA61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 4 |
| 80 | Nguyễn Văn Hiển | SGV-00033 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 4 |
| 81 | Nguyễn Văn Hiển | A61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 4 |
| 82 | Nguyễn Văn Hiển | HSA8-00002 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 4 |
| 83 | Nguyễn Văn Hiển | MA8-00001 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 4 |
| 84 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ7-00008 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2026 | 11 |
| 85 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2026 | 11 |
| 86 | Nguyễn Văn Thạch | KĐL9-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Địa lý - Kết nối tri thức) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 11/09/2026 | 11 |
| 87 | Phạm Hà Bắc | GDTC-00004 | Giáo dục thể chất 6 - SGK | LƯU QUANG HIỆP | 18/09/2026 | 4 |
| 88 | Phạm Hà Bắc | SGV-00053 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | LƯU QUANG HIỆP | 18/09/2026 | 4 |
| 89 | Phạm Thị Huyền | HSA8-00004 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 14 |
| 90 | Phạm Thị Huyền | MA8-00003 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 14 |
| 91 | Phạm Thị Nga | MKN7-00001 | SGK Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 15/09/2026 | 7 |
| 92 | Phạm Thị Nga | CN-00003 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 15/09/2026 | 7 |
| 93 | Phạm Thị Nga | SGV-00043 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 15/09/2026 | 7 |
| 94 | Phạm Thị Nga | SKN8-00018 | SGV Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 15/09/2026 | 7 |
| 95 | Phạm Thị Nga | SKN9-00021 | SGV Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 15/09/2026 | 7 |
| 96 | Phạm Văn Hần | AQ9-00005 | SGK Công nghệ 9 (Mô đun Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 13 |
| 97 | Phạm Văn Hần | SKN8-00039 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 13 |
| 98 | Phạm Văn Hần | HNK7-00006 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 13 |
| 99 | Phạm Văn Hần | SGV-00039 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 4 |
| 100 | Phạm Văn Hần | CN-00005 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 4 |
| 101 | Phạm Văn Hần | KH6-00004 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 102 | Phạm Văn Hần | KHTN-00002 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 103 | Phạm Văn Hần | BCN6-00005 | Bài tập Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 4 |
| 104 | Phạm Văn Hần | TN9-00007 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 105 | Phạm Văn Hần | SKN9-00005 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 106 | Phạm Văn Hần | TN7-00005 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 107 | Phạm Văn Hần | SKN7-00021 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 108 | Phạm Văn Hưng | GDCD-00006 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 1 |
| 109 | Phạm Văn Hưng | NV6-00001 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 110 | Phạm Văn Hưng | SGV-00016 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 4 |
| 111 | Phạm Văn Hưng | BCD6-00001 | Bài tập Giáo dục công dân 6 chương trình mới - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 4 |
| 112 | Phạm Văn Hưng | GDCD-00004 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 4 |
| 113 | Phạm Văn Hưng | SV91-00004 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 114 | Trần Thị Nhung | LS-00002 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 6 |
| 115 | Trần Thị Nhung | BTS6-00001 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới (Phần Lịch sử)- SGK | ĐINH BẢO NGỌC | 16/09/2026 | 6 |
| 116 | Trần Thị Nhung | SGV-00003 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 6 |
| 117 | Trần Thị Nhung | BV61-00002 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 6 |
| 118 | Trần Thị Nhung | NV6-00003 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 6 |
| 119 | Trần Thị Nhung | SGV-00012 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 6 |
| 120 | Trần Thị Nhung | SĐ8-00003 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 6 |
| 121 | Trần Thị Nhung | SKN8-00009 | SGV Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 6 |
| 122 | Trần Trung Kiên | AM-00002 | Âm nhạc 6 - SGK | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 7 |
| 123 | Trần Trung Kiên | SGV-00030 | Âm nhạc 6 - SGV | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 7 |
| 124 | Trần Trung Kiên | NKN7-00002 | SGK Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 7 |
| 125 | Trần Trung Kiên | SKN7-00015 | SGV Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 7 |
| 126 | Trần Trung Kiên | CKN9-00004 | SGK Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 10/09/2026 | 12 |
| 127 | Vũ Thị Ân | SGV-00002 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 128 | Vũ Thị Ân | SGV7-00002 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2026 | 4 |
| 129 | Vũ Thị Ân | VD71-00001 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2026 | 4 |
| 130 | Vương Thị Nhàn | BV61-00001 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 131 | Vương Thị Nhàn | SGV-00001 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 132 | Vương Thị Nhàn | NV6-00005 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 133 | Vương Thị Nhàn | SV71-00003 | SGK Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 134 | Vương Thị Nhàn | VN71-00003 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 4 |
| 135 | Vương Thị Nhàn | SGV-00019 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 4 |
| 136 | Vương Thị Nhàn | GDCD-00003 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 4 |