| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hòa | TN7-00008 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 54 |
| 2 | Đào Thị Hòa | SGV-00056 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 3 | Đào Thị Hòa | KH6-00007 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 4 | Đào Thị Hòa | KHTN-00001 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 5 | Đào Thị Hòa | SKN8-00025 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 6 | Đào Thị Hòa | TN9-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 7 | Đào Thị Hòa | KKN9-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 8 | Đào Thị Hòa | SKN9-00006 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 9 | Đào Thị Hòa | STK-01102 | Tuyển tập hóa học ... 8 - 9 | VÕ TƯỜNG HUY | 20/10/2026 | 13 |
| 10 | Đào Thị Hòa | STK-02566 | Hóa học cơ bản và ... 9 | NGÔ NGỌC AN | 20/10/2026 | 13 |
| 11 | Đào Thị Hòa | DHNN-00027 | Dạy và học ngày nay (Kì 1 - T08/2021) | NGUYỄN NHƯ Ý | 20/10/2026 | 13 |
| 12 | Đào Thị Huyên | STK-00013 | Đến với những chân dung Truyện Kiều | NGÔ VIẾT DINH | 15/10/2026 | 18 |
| 13 | Đào Thị Huyên | SDD-00215 | Học cách quản lý cuộc sống | PHƯƠNG THÚY | 15/10/2026 | 18 |
| 14 | Đào Thị Huyên | STK-02602 | Thi nhân Việt Nam | HOÀI THANH | 15/10/2026 | 18 |
| 15 | Đào Thị Huyên | STKC-02775 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 2) | HUỲNH LÝ | 15/10/2026 | 18 |
| 16 | Đào Thị Huyên | STK-01656 | Thiên thần không có cánh | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 27/10/2026 | 6 |
| 17 | Đào Thị Huyên | STKC-02743 | Những vị vua của các triều đại Việt Nam (từ nhà Hồ đến triều Nguyễn) | LÊ THÁI DŨNG | 27/10/2026 | 6 |
| 18 | Đào Thị Huyên | SDD-00247 | Cha và con (Tiểu thuyết về Bác Hồ và cụ phó bảng Nguyễn Sinh Sắc) | HỒ PHƯƠNG | 22/09/2026 | 41 |
| 19 | Đào Thị Huyên | STKC-02761 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM TRÂM | 16/09/2026 | 47 |
| 20 | Đồng Phương Huyền | CN-00009 | SGK Công nghệ 6 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 52 |
| 21 | Đồng Phương Huyền | SGV-00042 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 52 |
| 22 | Đồng Phương Huyền | SGV-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 11/09/2026 | 52 |
| 23 | Đồng Phương Huyền | SGV-00057 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 11/09/2026 | 52 |
| 24 | Đồng Phương Huyền | SKN8-00026 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2026 | 38 |
| 25 | Đồng Phương Huyền | KKN8-00001 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2026 | 38 |
| 26 | Đồng Phương Huyền | KHTN-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 22/09/2026 | 41 |
| 27 | Đồng Phương Huyền | HĐTN-00008 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 22/09/2026 | 41 |
| 28 | Đồng Phương Huyền | SKN8-00033 | SGV Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2026 | 41 |
| 29 | Đồng Phương Huyền | SKN9-00004 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 30 | Đồng Thị Huyền | SKN8-00024 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 31 | Đồng Thị Huyền | KN81-00004 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 45 |
| 32 | Đồng Thị Huyền | GK81-00002 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 33 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00112 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2026 | 45 |
| 34 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00067 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 18/09/2026 | 45 |
| 35 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00090 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 21/10/2026 | 12 |
| 36 | Đồng Thị Huyền | GK91-00005 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 21/10/2026 | 12 |
| 37 | Hoàng Thị Chúc | TANH-00050 | HD ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027 môn Tiếng anh | VŨ THỊ QUYÊN | 15/10/2026 | 18 |
| 38 | Hoàng Thị Chúc | SDD-00034 | Ứng xử sư phạm | VŨ MẠNH QUỲNH | 15/10/2026 | 18 |
| 39 | Hoàng Thị Chúc | SKN8-00038 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 20/10/2026 | 13 |
| 40 | Hoàng Thị Chúc | HDD7-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/10/2026 | 13 |
| 41 | Hoàng Thị Chúc | TANH-00015 | Bài tập Tiếng anh lớp 6 | BÙI VĂN VINH | 20/10/2026 | 13 |
| 42 | Hoàng Thị Chúc | SKN8-00021 | SGV Tiếng anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 20/10/2026 | 13 |
| 43 | Hoàng Thị Chúc | SKN7-00039 | SGV Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 20/10/2026 | 13 |
| 44 | Hoàng Thị Chúc | SGV-00032 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 20/10/2026 | 13 |
| 45 | Hoàng Thị Chúc | A61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 52 |
| 46 | Hoàng Thị Chúc | HSA8-00001 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 52 |
| 47 | Hoàng Thị Chúc | HSA7-00002 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 52 |
| 48 | Hoàng Thị Chúc | CN-00001 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 52 |
| 49 | Lê Thị Nga | TN9-00006 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2026 | 46 |
| 50 | Lương Thị Nhật | NKN9-00002 | SGK Âm nhạc 9 (Kết nối tri thức) | HOÀNG LONG | 16/09/2026 | 47 |
| 51 | Lương Thị Nhật | MKN9-00003 | SGK Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 16/09/2026 | 47 |
| 52 | Lương Thị Nhật | SĐ7-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 55 |
| 53 | Lương Thị Nhật | THC-00006 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 04/09/2026 | 59 |
| 54 | Lương Thị Nhật | THC-00016 | Kiểm tra đánh giá môn khoa học tự nhiên 6 | TRẦN TRUNG NINH | 04/09/2026 | 59 |
| 55 | Lương Thị Nhật | THC-00008 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 04/09/2026 | 59 |
| 56 | Lương Thị Nhật | THC-00003 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/1 | NGUYỄN THU HÀ | 04/09/2026 | 59 |
| 57 | Lương Thị Nhật | HĐTN-00003 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Chương trình mới) | LƯU THU THỦY | 04/09/2026 | 59 |
| 58 | Lương Thị Nhật | KH6-00002 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2026 | 59 |
| 59 | Lương Thị Nhật | CN-00006 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 04/09/2026 | 59 |
| 60 | Lương Thị Nhật | KHTN-00010 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 59 |
| 61 | Lương Thị Nhật | SGV-00055 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2026 | 38 |
| 62 | Lương Thị Nhật | KCD7-00004 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ LUÂN | 19/10/2026 | 14 |
| 63 | Nguyễn Bích Ngọc | STKC-02724 | Nguyễn Minh Châu tác phẩm và lời bình | THÙY TRANG | 16/10/2026 | 17 |
| 64 | Nguyễn Bích Ngọc | STK-01124 | Phương pháp... hóa học 9 | VÕ TƯỜNG HUY | 16/10/2026 | 17 |
| 65 | Nguyễn Bích Ngọc | THC-00029 | Để học tốt Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ THANH CHI | 16/10/2026 | 17 |
| 66 | Nguyễn Bích Ngọc | STK-01126 | Trắc nghiệm hóa học 9 | TRẦN TRUNG NINH | 16/10/2026 | 17 |
| 67 | Nguyễn Bích Ngọc | STK-01122 | Kiến thức và ... hóa học 9 | LÊ XUÂN TRỌNG | 16/10/2026 | 17 |
| 68 | Nguyễn Đức Vinh | SKN9-00027 | SGV Tin học 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/10/2026 | 17 |
| 69 | Nguyễn Đức Vinh | GK71-00006 | SGK Toán 7/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 21/10/2026 | 12 |
| 70 | Nguyễn Đức Vinh | STK-00625 | Giải bài tập Đại số 8 | NGUYỄN ANH DŨNG | 21/10/2026 | 12 |
| 71 | Nguyễn Đức Vinh | STK-00904 | Giải bằng nhiều cách ... toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 21/10/2026 | 12 |
| 72 | Nguyễn Đức Vinh | STK-00646 | Toán nâng cao ... Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 21/10/2026 | 12 |
| 73 | Nguyễn Đức Vinh | GK91-00003 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 74 | Nguyễn Đức Vinh | KN91-00003 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 45 |
| 75 | Nguyễn Đức Vinh | KN81-00001 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 45 |
| 76 | Nguyễn Đức Vinh | GK81-00001 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 77 | Nguyễn Đức Vinh | KN71-00002 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/09/2026 | 45 |
| 78 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02771 | Mario Puzo - Bố già | NGỌC THỨ LANG | 18/09/2026 | 45 |
| 79 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02773 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 1) | HUỲNH LÝ | 18/09/2026 | 45 |
| 80 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02777 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 2) | HUỲNH LÝ | 18/09/2026 | 45 |
| 81 | Nguyễn Minh Đức | TOÁN-00115 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2026 | 45 |
| 82 | Nguyễn Minh Đức | KHTN-00003 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 83 | Nguyễn Minh Đức | KH6-00005 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 84 | Nguyễn Minh Đức | GK91-00004 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 85 | Nguyễn Minh Đức | KN91-00004 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 45 |
| 86 | Nguyễn Minh Đức | TOÁN-00060 | Ôn tập- kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực toán 6/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 21/10/2026 | 12 |
| 87 | Nguyễn Minh Đức | TOÁN-00017 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 6 | PHAN VĂN ĐỨC | 21/10/2026 | 12 |
| 88 | Nguyễn Minh Đức | STK-02314 | Bài tập nâng cao và ... toán 7 | BÙI VĂN TUYÊN | 22/10/2026 | 11 |
| 89 | Nguyễn Minh Đức | STK-02312 | Trọng tâm kiến thức ... toán 7/2 | BÙI VĂN TUYÊN | 22/10/2026 | 11 |
| 90 | Nguyễn Ngọc Diệp | SDD-00250 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp - Điện Biên Phủ | LƯU VĂN LỢI | 29/10/2026 | 4 |
| 91 | Nguyễn Ngọc Diệp | STN-00754 | Truyện cổ Anđecxen | NGUYỄN VĂN HẢI | 29/10/2026 | 4 |
| 92 | Nguyễn Thị Dung | SKN9-00001 | SGV Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 16/10/2026 | 17 |
| 93 | Nguyễn Thị Dung | STK-00791 | Em học giỏi Hình học 9 | ĐẶNG PHƯƠNG TRANG | 16/10/2026 | 17 |
| 94 | Nguyễn Thị Dung | GK91-00002 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 95 | Nguyễn Thị Dung | KN91-00002 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 45 |
| 96 | Nguyễn Thị Dung | GK81-00003 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 97 | Nguyễn Thị Dung | SKN7-00017 | SGV Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 98 | Nguyễn Thị Dung | KN81-00005 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 45 |
| 99 | Nguyễn Thị Dung | SKN8-00023 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 100 | Nguyễn Thị Dung | GK71-00001 | SGK Toán 7/1 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 45 |
| 101 | Nguyễn Thị Dung | KN71-00003 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/09/2026 | 45 |
| 102 | Nguyễn Thị Dung | SKN9-00032 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 18/09/2026 | 45 |
| 103 | Nguyễn Thị Dung | HNK9-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 18/09/2026 | 45 |
| 104 | Nguyễn Thị Hạnh | SV71-00007 | SGK Ngữ văn 7/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 105 | Nguyễn Thị Hạnh | SKN9-00009 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 106 | Nguyễn Thị Hạnh | VN91-00001 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 107 | Nguyễn Thị Hạnh | SV91-00005 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 108 | Nguyễn Thị Hạnh | SV81-00002 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 109 | Nguyễn Thị Hạnh | SKN9-00015 | SGV Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 15/09/2026 | 48 |
| 110 | Nguyễn Thị Hạnh | KNS9-00005 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Lịch sử - Kết nối tri thức) | NGUYỄN NGỌC CƠ | 22/09/2026 | 41 |
| 111 | Nguyễn Thị Hạnh | NV6-00006 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 56 |
| 112 | Nguyễn Thị Hạnh | STK-00145 | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Thành ... | ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM | 16/10/2026 | 17 |
| 113 | Nguyễn Thị Hạnh | STK-00144 | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Thành ... | ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM | 16/10/2026 | 17 |
| 114 | Nguyễn Thị Hạnh | STK-00142 | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Thành ... | BAN CHẤP HÀNH ĐẢNG BỘ HUYỆN KIM THÀNH | 16/10/2026 | 17 |
| 115 | Nguyễn Thị Hạnh | SDD-00382 | Biên giới quốc gia trên biển và quy chế pháp lý của các vùng biển Việt Nam | LÊ THÁI DŨNG | 15/10/2026 | 18 |
| 116 | Nguyễn Thị Hương | VD71-00005 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/10/2026 | 18 |
| 117 | Nguyễn Thị Hương | VC71-00001 | SBT Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/10/2026 | 18 |
| 118 | Nguyễn Thị Hương | SV91-00002 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/10/2026 | 18 |
| 119 | Nguyễn Thị Hương | GKN7-00007 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/10/2026 | 18 |
| 120 | Nguyễn Thị Hương | SKN7-00012 | SGV Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/10/2026 | 18 |
| 121 | Nguyễn Thị Hương | SV81-00001 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 56 |
| 122 | Nguyễn Thị Hương | SKN7-00003 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 123 | Nguyễn Thị Hương | SKN9-00007 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 124 | Nguyễn Thị Hương | SKN9-00024 | SGV Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2026 | 48 |
| 125 | Nguyễn Thị Hương | GKN9-00005 | SGK Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2026 | 48 |
| 126 | Nguyễn Thị Hương | VN91-00003 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 127 | Nguyễn Thị Hương | SV91-00003 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 128 | Nguyễn Thị Hương | VN71-00002 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 48 |
| 129 | Nguyễn Thị Hương | SV81-00003 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 130 | Nguyễn Thị Hương | VN82-00004 | SBT Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 131 | Nguyễn Thị Hương | SKN8-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 132 | Nguyễn Thị Hương | NV6-00007 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 133 | Nguyễn Thị Hương | GKN8-00001 | SGK Giáo dục công dân 8 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 41 |
| 134 | Nguyễn Thị Hương | SGV-00018 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 41 |
| 135 | Nguyễn Thị Hương | GKN7-00006 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 41 |
| 136 | Nguyễn Thị Hương | BV61-00004 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 41 |
| 137 | Nguyễn Thị Hương | GDCD-00009 | SGK Giáo dục công dân 6 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 41 |
| 138 | Nguyễn Thị Thu Nga | STKC-02766 | Túp lều bác Tôm | ĐỖ ĐỨC HIẾU | 22/09/2026 | 41 |
| 139 | Nguyễn Thị Thu Nga | STK-01248 | 23 chuyên đề giải toán 1001 ... sơ cấp | NGUYỄN VĂN VĨNH | 28/09/2026 | 35 |
| 140 | Nguyễn Thị Thu Nga | TOÁN-00042 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 28/09/2026 | 35 |
| 141 | Nguyễn Thị Thu Nga | TOÁN-00009 | Bồi dưỡng Toán 6/1 | VŨ HỮU BÌNH | 28/09/2026 | 35 |
| 142 | Nguyễn Thị Thu Nga | SDD-00285 | Khát vọng sống | MAI HƯƠNG | 21/10/2026 | 12 |
| 143 | Nguyễn Thị Thu Nga | SDD-00300 | Trường học của Bác | PHAN TUYẾT | 21/10/2026 | 12 |
| 144 | Nguyễn Thị Thu Nga | SDD-00346 | Hành trang cuộc sống | MAI HƯƠNG | 21/10/2026 | 12 |
| 145 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK7-00005 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 21/10/2026 | 12 |
| 146 | Nguyễn Thị Tuyết | TCGD-00124 | Tạp chí giáo dục Tập 24 (Số 16, Tháng 8/2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 16/10/2026 | 17 |
| 147 | Nguyễn Thị Tuyết | SKN7-00019 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 29/10/2026 | 4 |
| 148 | Nguyễn Thị Tuyết | SKN7-00027 | SGV Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2026 | 41 |
| 149 | Nguyễn Thị Tuyết | CKN7-00005 | SGK Công nghệ 7 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2026 | 41 |
| 150 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK8-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 10/09/2026 | 53 |
| 151 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK7-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 18/09/2026 | 45 |
| 152 | Nguyễn Thị Tuyết | TN7-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 153 | Nguyễn Thị Tuyết | KH6-00001 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 154 | Nguyễn Thị Tuyết | HĐTN-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 18/09/2026 | 45 |
| 155 | Nguyễn Thị Tuyết | KKN8-00003 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 156 | Nguyễn Văn Hiển | BA61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 45 |
| 157 | Nguyễn Văn Hiển | SGV-00033 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 45 |
| 158 | Nguyễn Văn Hiển | A61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 45 |
| 159 | Nguyễn Văn Hiển | HSA8-00002 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 45 |
| 160 | Nguyễn Văn Hiển | MA8-00001 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 45 |
| 161 | Nguyễn Văn Hiển | SKN9-00028 | SGV Tiếng anh 9 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2026 | 17 |
| 162 | Nguyễn Văn Hiển | STK-01537 | Bài tập đọc hiểu tiếng anh ... | XUÂN BÁ | 15/10/2026 | 18 |
| 163 | Nguyễn Văn Thạch | THC-00031 | Tài liệu DGĐP địa phương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 15/10/2026 | 18 |
| 164 | Nguyễn Văn Thạch | THC-00032 | Tài liệu DGĐP địa phương lớp 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 15/10/2026 | 18 |
| 165 | Nguyễn Văn Thạch | STKC-02782 | Đế vương ngoại tryuyện (Chuyện ngoài chính sự) | LÊ THÁI DŨNG | 21/10/2026 | 12 |
| 166 | Nguyễn Văn Thạch | STK-00023 | Nam Quốc Sơn Hà | NGÔ VIẾT DINH | 21/10/2026 | 12 |
| 167 | Nguyễn Văn Thạch | STKC-02757 | Các bậc vĩ nhân lập quốc trong lịch sử Việt Nam | NHÓM TRÍ THỨC VIỆT | 21/10/2026 | 12 |
| 168 | Nguyễn Văn Thạch | STKC-02758 | Danh nhân Việt Nam | PHẠM THỊ HOÀI DUNG | 21/10/2026 | 12 |
| 169 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 22/09/2026 | 41 |
| 170 | Nguyễn Văn Thạch | LS-00004 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 22/09/2026 | 41 |
| 171 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ8-00002 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 22/09/2026 | 41 |
| 172 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00009 | Lịch sử và Địa lý 9 ( kết nối) | VŨ MINH GIANG | 29/09/2026 | 34 |
| 173 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ7-00008 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2026 | 52 |
| 174 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2026 | 52 |
| 175 | Nguyễn Văn Thạch | KĐL9-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Địa lý - Kết nối tri thức) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 11/09/2026 | 52 |
| 176 | Phạm Hà Bắc | GDTC-00004 | Giáo dục thể chất 6 - SGK | LƯU QUANG HIỆP | 18/09/2026 | 45 |
| 177 | Phạm Hà Bắc | SGV-00053 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | LƯU QUANG HIỆP | 18/09/2026 | 45 |
| 178 | Phạm Hà Bắc | TCN7-00007 | SGK Giáo dục thể chất 7 (Kết nối) | NGUYỄN DUY QUYẾT | 25/09/2026 | 38 |
| 179 | Phạm Hà Bắc | SGV7-00033 | SGV Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2026 | 38 |
| 180 | Phạm Hà Bắc | SKN8-00036 | SGV Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2026 | 38 |
| 181 | Phạm Hà Bắc | HNK8-00004 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 25/09/2026 | 38 |
| 182 | Phạm Hà Bắc | TCGD-00123 | Tạp chí giáo dục Tập 24 (Số 15, Tháng 8/2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 16/10/2026 | 17 |
| 183 | Phạm Thị Hoa | HNK9-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 25/09/2026 | 38 |
| 184 | Phạm Thị Hoa | SKN9-00033 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 25/09/2026 | 38 |
| 185 | Phạm Thị Hoa | SNV-01079 | Hiệu trưởng người gieo mầm hạnh phúc | BÙI THỊ HƯƠNG | 16/10/2026 | 17 |
| 186 | Phạm Thị Hoa | SNV-01086 | Hiệu trưởng- lãnh dạo- quản trị nhà trường hiệu quả | ĐẶNG QUỐC BẢO | 16/10/2026 | 17 |
| 187 | Phạm Thị Hoa | SNV-01088 | Nâng cao năng lực phẩm chất người thầy, người GVCN | ĐẶNG QUỐC BẢO | 16/10/2026 | 17 |
| 188 | Phạm Thị Hoa | SNV-01084 | Sổ tay: HD thực hiện kiểm định CL GD và công nhận đạt chuẩn QG đối với trường THCS, THPT và trường phổ thông có nhiều cấp học | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 17 |
| 189 | Phạm Thị Hoa | SPL-00235 | Luật khiếu nại ... | MINH DŨNG | 22/10/2026 | 11 |
| 190 | Phạm Thị Hoa | SPL-00234 | Hệ thống các văn bản ... | NGUYỄN THÀNH LONG | 22/10/2026 | 11 |
| 191 | Phạm Thị Huyền | MA7-00003 | SBT Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/09/2026 | 38 |
| 192 | Phạm Thị Huyền | HSA8-00005 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 25/09/2026 | 38 |
| 193 | Phạm Thị Huyền | MA8-00002 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 25/09/2026 | 38 |
| 194 | Phạm Thị Huyền | HSA8-00004 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 55 |
| 195 | Phạm Thị Huyền | MA8-00003 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 55 |
| 196 | Phạm Thị Nga | MKN7-00001 | SGK Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 15/09/2026 | 48 |
| 197 | Phạm Thị Nga | CN-00003 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 15/09/2026 | 48 |
| 198 | Phạm Thị Nga | SGV-00043 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 15/09/2026 | 48 |
| 199 | Phạm Thị Nga | SKN8-00018 | SGV Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 15/09/2026 | 48 |
| 200 | Phạm Thị Nga | SKN9-00021 | SGV Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 15/09/2026 | 48 |
| 201 | Phạm Thị Nga | SKN9-00018 | SGV Âm nhạc 9 (Kết nối tri thức) | HOÀNG LONG | 16/10/2026 | 17 |
| 202 | Phạm Văn Hần | SGV7-00024 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 21/10/2026 | 12 |
| 203 | Phạm Văn Hần | AQ9-00005 | SGK Công nghệ 9 (Mô đun Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 54 |
| 204 | Phạm Văn Hần | SKN8-00039 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 54 |
| 205 | Phạm Văn Hần | HNK7-00006 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 54 |
| 206 | Phạm Văn Hần | SGV-00039 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 45 |
| 207 | Phạm Văn Hần | CN-00005 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 45 |
| 208 | Phạm Văn Hần | KH6-00004 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 209 | Phạm Văn Hần | KHTN-00002 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 210 | Phạm Văn Hần | BCN6-00005 | Bài tập Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 45 |
| 211 | Phạm Văn Hần | TN9-00007 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 212 | Phạm Văn Hần | SKN9-00005 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 213 | Phạm Văn Hần | TN7-00005 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 214 | Phạm Văn Hần | SKN7-00021 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 215 | Phạm Văn Hưng | GDCD-00006 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 42 |
| 216 | Phạm Văn Hưng | NV6-00001 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 217 | Phạm Văn Hưng | SGV-00016 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 45 |
| 218 | Phạm Văn Hưng | BCD6-00001 | Bài tập Giáo dục công dân 6 chương trình mới - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 45 |
| 219 | Phạm Văn Hưng | GDCD-00004 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 45 |
| 220 | Phạm Văn Hưng | SV91-00004 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 221 | Phạm Văn Hưng | VN91-00002 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 26/10/2026 | 7 |
| 222 | Phạm Văn Hưng | SKN9-00008 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 26/10/2026 | 7 |
| 223 | Phạm Văn Hưng | VD71-00003 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/10/2026 | 7 |
| 224 | Phạm Văn Hưng | CCD7-00001 | SGK Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 26/10/2026 | 7 |
| 225 | Phạm Văn Hưng (Thể Dục) | STK-01810 | Lịch sử Việt Nam | HUỲNH CÔNG BÁ | 22/10/2026 | 11 |
| 226 | Phạm Văn Hưng (Thể Dục) | STK-01806 | Hán- Việt từ điển | THIỀU CHỬU | 22/10/2026 | 11 |
| 227 | Phạm Văn Hưng (Thể Dục) | STK-01624 | Nẻo khuất | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/10/2026 | 11 |
| 228 | Trần Thị Ngà | STK-00014 | Số đỏ (Tiểu thuyết) | VŨ TRỌNG PHỤNG | 20/10/2026 | 13 |
| 229 | Trần Thị Ngà | STK-00019 | Nam Cao truyện ngắn chọn lọc | HOÀNG ANH | 20/10/2026 | 13 |
| 230 | Trần Thị Ngà | STKC-02779 | Việt sử những câu chuyện thú vị | LÊ THÁI DŨNG | 20/10/2026 | 13 |
| 231 | Trần Thị Ngà | STK-01094 | 400 bài tập Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 25/09/2026 | 38 |
| 232 | Trần Thị Ngà | STK-01116 | Câu hỏi và ... hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 25/09/2026 | 38 |
| 233 | Trần Thị Nhung | LS-00002 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 47 |
| 234 | Trần Thị Nhung | BTS6-00001 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới (Phần Lịch sử)- SGK | ĐINH BẢO NGỌC | 16/09/2026 | 47 |
| 235 | Trần Thị Nhung | SGV-00003 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 47 |
| 236 | Trần Thị Nhung | BV61-00002 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 47 |
| 237 | Trần Thị Nhung | NV6-00003 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 47 |
| 238 | Trần Thị Nhung | SGV-00012 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 47 |
| 239 | Trần Thị Nhung | SĐ8-00003 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 47 |
| 240 | Trần Thị Nhung | SKN8-00009 | SGV Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 47 |
| 241 | Trần Thị Nhung | STK-01176 | Kiến thức cơ bản ... lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 20/10/2026 | 13 |
| 242 | Trần Thị Nhung | NVĂN-00065 | Ngữ văn 7đề ôn luyện và kiểm tra dùng ngữ liệu ngoài SGK | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 20/10/2026 | 13 |
| 243 | Trần Thị Nhung | NVĂN-00067 | HD viết và dan ý các đoạn văn nghị luận xã hội Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 20/10/2026 | 13 |
| 244 | Trần Trung Kiên | AM-00002 | Âm nhạc 6 - SGK | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 48 |
| 245 | Trần Trung Kiên | SGV-00030 | Âm nhạc 6 - SGV | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 48 |
| 246 | Trần Trung Kiên | NKN7-00002 | SGK Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 48 |
| 247 | Trần Trung Kiên | SKN7-00015 | SGV Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 48 |
| 248 | Trần Trung Kiên | CKN9-00004 | SGK Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 10/09/2026 | 53 |
| 249 | Vũ Thị Ân | SGV-00002 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 250 | Vũ Thị Ân | SGV7-00002 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2026 | 45 |
| 251 | Vũ Thị Ân | VD71-00001 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2026 | 45 |
| 252 | Vũ Thị Ân | STK-01808 | Từ điển Anh- Việt | KHANG VIỆT | 21/10/2026 | 12 |
| 253 | Vương Thị Nhàn | SKN9-00013 | SGV Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 29/10/2026 | 4 |
| 254 | Vương Thị Nhàn | SKN7-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/10/2026 | 4 |
| 255 | Vương Thị Nhàn | SKN7-00009 | SGV Lịch sử và Địa lý 7 | VŨ MINH GIANG | 29/10/2026 | 4 |
| 256 | Vương Thị Nhàn | SĐ7-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 15/10/2026 | 18 |
| 257 | Vương Thị Nhàn | THC-00034 | Tài liệu DGĐP địa phương lớp 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 15/10/2026 | 18 |
| 258 | Vương Thị Nhàn | LS-00012 | Lịch sử và Địa lý 6 ( kết nối) | VŨ MINH GIANG | 15/10/2026 | 18 |
| 259 | Vương Thị Nhàn | LS-00011 | Lịch sử và Địa lý 6 ( kết nối) | VŨ MINH GIANG | 15/10/2026 | 18 |
| 260 | Vương Thị Nhàn | BV61-00001 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 261 | Vương Thị Nhàn | SGV-00001 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 262 | Vương Thị Nhàn | NV6-00005 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 263 | Vương Thị Nhàn | SV71-00003 | SGK Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 264 | Vương Thị Nhàn | VN71-00003 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 45 |
| 265 | Vương Thị Nhàn | SGV-00019 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 45 |
| 266 | Vương Thị Nhàn | GDCD-00003 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 45 |