| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hòa | TN7-00008 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 34 |
| 2 | Đào Thị Hòa | SGV-00056 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 3 | Đào Thị Hòa | KH6-00007 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 4 | Đào Thị Hòa | KHTN-00001 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 5 | Đào Thị Hòa | SKN8-00025 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 6 | Đào Thị Hòa | TN9-00001 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 7 | Đào Thị Hòa | KKN9-00002 | SBT Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 8 | Đào Thị Hòa | SKN9-00006 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 9 | Đào Thị Huyên | SDD-00247 | Cha và con (Tiểu thuyết về Bác Hồ và cụ phó bảng Nguyễn Sinh Sắc) | HỒ PHƯƠNG | 22/09/2026 | 21 |
| 10 | Đào Thị Huyên | STKC-02761 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | ĐẶNG KIM TRÂM | 16/09/2026 | 27 |
| 11 | Đồng Phương Huyền | CN-00009 | SGK Công nghệ 6 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 32 |
| 12 | Đồng Phương Huyền | SGV-00042 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 32 |
| 13 | Đồng Phương Huyền | SGV-00062 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 - SGV | LƯU THU THỦY | 11/09/2026 | 32 |
| 14 | Đồng Phương Huyền | SGV-00057 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 11/09/2026 | 32 |
| 15 | Đồng Phương Huyền | SKN8-00026 | SGV Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2026 | 18 |
| 16 | Đồng Phương Huyền | KKN8-00001 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2026 | 18 |
| 17 | Đồng Phương Huyền | KHTN-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 22/09/2026 | 21 |
| 18 | Đồng Phương Huyền | HĐTN-00008 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 22/09/2026 | 21 |
| 19 | Đồng Phương Huyền | SKN8-00033 | SGV Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2026 | 21 |
| 20 | Đồng Phương Huyền | SKN9-00004 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 21 | Đồng Thị Huyền | SKN8-00024 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 22 | Đồng Thị Huyền | KN81-00004 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 25 |
| 23 | Đồng Thị Huyền | GK81-00002 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 24 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00112 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2026 | 25 |
| 25 | Đồng Thị Huyền | TOÁN-00067 | Bài tập phát triển năng lực toán 7/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 18/09/2026 | 25 |
| 26 | Hoàng Thị Chúc | A61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 32 |
| 27 | Hoàng Thị Chúc | HSA8-00001 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 32 |
| 28 | Hoàng Thị Chúc | HSA7-00002 | SGK Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2026 | 32 |
| 29 | Hoàng Thị Chúc | CN-00001 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2026 | 32 |
| 30 | Lê Thị Nga | TN9-00006 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2026 | 26 |
| 31 | Lương Thị Nhật | NKN9-00002 | SGK Âm nhạc 9 (Kết nối tri thức) | HOÀNG LONG | 16/09/2026 | 27 |
| 32 | Lương Thị Nhật | MKN9-00003 | SGK Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 16/09/2026 | 27 |
| 33 | Lương Thị Nhật | SĐ7-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 08/09/2026 | 35 |
| 34 | Lương Thị Nhật | THC-00006 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 04/09/2026 | 39 |
| 35 | Lương Thị Nhật | THC-00016 | Kiểm tra đánh giá môn khoa học tự nhiên 6 | TRẦN TRUNG NINH | 04/09/2026 | 39 |
| 36 | Lương Thị Nhật | THC-00008 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 6 | MAI VĂN HƯNG | 04/09/2026 | 39 |
| 37 | Lương Thị Nhật | THC-00003 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6/1 | NGUYỄN THU HÀ | 04/09/2026 | 39 |
| 38 | Lương Thị Nhật | HĐTN-00003 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Chương trình mới) | LƯU THU THỦY | 04/09/2026 | 39 |
| 39 | Lương Thị Nhật | KH6-00002 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 04/09/2026 | 39 |
| 40 | Lương Thị Nhật | CN-00006 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 04/09/2026 | 39 |
| 41 | Lương Thị Nhật | KHTN-00010 | SGK Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 04/09/2026 | 39 |
| 42 | Lương Thị Nhật | SGV-00055 | Khoa học tự nhiên 6 - SGV | VŨ VĂN HÙNG | 25/09/2026 | 18 |
| 43 | Nguyễn Đức Vinh | GK91-00003 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 44 | Nguyễn Đức Vinh | KN91-00003 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 25 |
| 45 | Nguyễn Đức Vinh | KN81-00001 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 25 |
| 46 | Nguyễn Đức Vinh | GK81-00001 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 47 | Nguyễn Đức Vinh | KN71-00002 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/09/2026 | 25 |
| 48 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02771 | Mario Puzo - Bố già | NGỌC THỨ LANG | 18/09/2026 | 25 |
| 49 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02773 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 1) | HUỲNH LÝ | 18/09/2026 | 25 |
| 50 | Nguyễn Minh Đức | STKC-02777 | Victor Hugo - Những người khốn khổ (Tập 2) | HUỲNH LÝ | 18/09/2026 | 25 |
| 51 | Nguyễn Minh Đức | TOÁN-00115 | Bồi dưỡng toán 7/1 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2026 | 25 |
| 52 | Nguyễn Minh Đức | KHTN-00003 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 53 | Nguyễn Minh Đức | KH6-00005 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 54 | Nguyễn Minh Đức | GK91-00004 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 55 | Nguyễn Minh Đức | KN91-00004 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 25 |
| 56 | Nguyễn Thị Dung | GK91-00002 | SGK Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 57 | Nguyễn Thị Dung | KN91-00002 | SBT Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 25 |
| 58 | Nguyễn Thị Dung | GK81-00003 | SGK Toán 8/1 (Kết nối) | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 59 | Nguyễn Thị Dung | SKN7-00017 | SGV Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 60 | Nguyễn Thị Dung | KN81-00005 | SBT Toán 8/1 (Kết nối) | CUNG THẾ ANH | 18/09/2026 | 25 |
| 61 | Nguyễn Thị Dung | SKN8-00023 | SGV Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 62 | Nguyễn Thị Dung | GK71-00001 | SGK Toán 7/1 | HÀ HUY KHOÁI | 18/09/2026 | 25 |
| 63 | Nguyễn Thị Dung | KN71-00003 | SBT Toán 7/1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 18/09/2026 | 25 |
| 64 | Nguyễn Thị Dung | SKN9-00032 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 18/09/2026 | 25 |
| 65 | Nguyễn Thị Dung | HNK9-00001 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 18/09/2026 | 25 |
| 66 | Nguyễn Thị Hạnh | SV71-00007 | SGK Ngữ văn 7/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 67 | Nguyễn Thị Hạnh | SKN9-00009 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 68 | Nguyễn Thị Hạnh | VN91-00001 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 69 | Nguyễn Thị Hạnh | SV91-00005 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 70 | Nguyễn Thị Hạnh | SV81-00002 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 71 | Nguyễn Thị Hạnh | SKN9-00015 | SGV Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 15/09/2026 | 28 |
| 72 | Nguyễn Thị Hạnh | KNS9-00005 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Lịch sử - Kết nối tri thức) | NGUYỄN NGỌC CƠ | 22/09/2026 | 21 |
| 73 | Nguyễn Thị Hạnh | NV6-00006 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 36 |
| 74 | Nguyễn Thị Hương | SV81-00001 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 36 |
| 75 | Nguyễn Thị Hương | SKN7-00003 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 76 | Nguyễn Thị Hương | SKN9-00007 | SGV Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 77 | Nguyễn Thị Hương | SKN9-00024 | SGV Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2026 | 28 |
| 78 | Nguyễn Thị Hương | GKN9-00005 | SGK Giáo dục công dân 9 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2026 | 28 |
| 79 | Nguyễn Thị Hương | VN91-00003 | SBT Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 80 | Nguyễn Thị Hương | SV91-00003 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 81 | Nguyễn Thị Hương | VN71-00002 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 15/09/2026 | 28 |
| 82 | Nguyễn Thị Hương | SV81-00003 | SGK Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 83 | Nguyễn Thị Hương | VN82-00004 | SBT Ngữ văn 8/1 (Kết nối) | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 84 | Nguyễn Thị Hương | SKN8-00001 | SGV Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 85 | Nguyễn Thị Hương | NV6-00007 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 86 | Nguyễn Thị Hương | GKN8-00001 | SGK Giáo dục công dân 8 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 21 |
| 87 | Nguyễn Thị Hương | SGV-00018 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 21 |
| 88 | Nguyễn Thị Hương | GKN7-00006 | SGK Giáo dục công dân 7 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 21 |
| 89 | Nguyễn Thị Hương | BV61-00004 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2026 | 21 |
| 90 | Nguyễn Thị Hương | GDCD-00009 | SGK Giáo dục công dân 6 (Kết nối) | NGUYỄN THỊ TOAN | 22/09/2026 | 21 |
| 91 | Nguyễn Thị Thu Nga | STKC-02766 | Túp lều bác Tôm | ĐỖ ĐỨC HIẾU | 22/09/2026 | 21 |
| 92 | Nguyễn Thị Thu Nga | STK-01248 | 23 chuyên đề giải toán 1001 ... sơ cấp | NGUYỄN VĂN VĨNH | 28/09/2026 | 15 |
| 93 | Nguyễn Thị Thu Nga | TOÁN-00042 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 28/09/2026 | 15 |
| 94 | Nguyễn Thị Thu Nga | TOÁN-00009 | Bồi dưỡng Toán 6/1 | VŨ HỮU BÌNH | 28/09/2026 | 15 |
| 95 | Nguyễn Thị Tuyết | SKN7-00027 | SGV Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2026 | 21 |
| 96 | Nguyễn Thị Tuyết | CKN7-00005 | SGK Công nghệ 7 (Kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2026 | 21 |
| 97 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK8-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 10/09/2026 | 33 |
| 98 | Nguyễn Thị Tuyết | HNK7-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 18/09/2026 | 25 |
| 99 | Nguyễn Thị Tuyết | TN7-00009 | SGK Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 100 | Nguyễn Thị Tuyết | KH6-00001 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 101 | Nguyễn Thị Tuyết | HĐTN-00007 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 18/09/2026 | 25 |
| 102 | Nguyễn Thị Tuyết | KKN8-00003 | SBT Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 103 | Nguyễn Văn Hiển | BA61-00002 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 25 |
| 104 | Nguyễn Văn Hiển | SGV-00033 | Tiếng anh 6 - SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 25 |
| 105 | Nguyễn Văn Hiển | A61-00001 | Tiếng anh 6/1 chương trình mới - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 25 |
| 106 | Nguyễn Văn Hiển | HSA8-00002 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 25 |
| 107 | Nguyễn Văn Hiển | MA8-00001 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 18/09/2026 | 25 |
| 108 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00007 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 22/09/2026 | 21 |
| 109 | Nguyễn Văn Thạch | LS-00004 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 22/09/2026 | 21 |
| 110 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ8-00002 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 22/09/2026 | 21 |
| 111 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00009 | Lịch sử và Địa lý 9 ( kết nối) | VŨ MINH GIANG | 29/09/2026 | 14 |
| 112 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ7-00008 | SGK Lịch sử và Địa lý 7 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2026 | 32 |
| 113 | Nguyễn Văn Thạch | SĐ9-00006 | SGK Lịch sử và Địa lý 9 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 11/09/2026 | 32 |
| 114 | Nguyễn Văn Thạch | KĐL9-00002 | SBT Lịch sử và Địa lý 9 (Phần Địa lý - Kết nối tri thức) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 11/09/2026 | 32 |
| 115 | Phạm Hà Bắc | GDTC-00004 | Giáo dục thể chất 6 - SGK | LƯU QUANG HIỆP | 18/09/2026 | 25 |
| 116 | Phạm Hà Bắc | SGV-00053 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | LƯU QUANG HIỆP | 18/09/2026 | 25 |
| 117 | Phạm Hà Bắc | TCN7-00007 | SGK Giáo dục thể chất 7 (Kết nối) | NGUYỄN DUY QUYẾT | 25/09/2026 | 18 |
| 118 | Phạm Hà Bắc | SGV7-00033 | SGV Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2026 | 18 |
| 119 | Phạm Hà Bắc | SKN8-00036 | SGV Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2026 | 18 |
| 120 | Phạm Hà Bắc | HNK8-00004 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 25/09/2026 | 18 |
| 121 | Phạm Thị Hoa | HNK9-00003 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 25/09/2026 | 18 |
| 122 | Phạm Thị Hoa | SKN9-00033 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 25/09/2026 | 18 |
| 123 | Phạm Thị Huyền | MA7-00003 | SBT Tiếng anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/09/2026 | 18 |
| 124 | Phạm Thị Huyền | HSA8-00005 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 25/09/2026 | 18 |
| 125 | Phạm Thị Huyền | MA8-00002 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 25/09/2026 | 18 |
| 126 | Phạm Thị Huyền | HSA8-00004 | SGK Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 35 |
| 127 | Phạm Thị Huyền | MA8-00003 | SBT Tiếng anh 8 (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2026 | 35 |
| 128 | Phạm Thị Nga | MKN7-00001 | SGK Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 15/09/2026 | 28 |
| 129 | Phạm Thị Nga | CN-00003 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 15/09/2026 | 28 |
| 130 | Phạm Thị Nga | SGV-00043 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 15/09/2026 | 28 |
| 131 | Phạm Thị Nga | SKN8-00018 | SGV Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 15/09/2026 | 28 |
| 132 | Phạm Thị Nga | SKN9-00021 | SGV Mĩ thuật 9 (Kết nối tri thức) | ĐINH GIA LÊ | 15/09/2026 | 28 |
| 133 | Phạm Văn Hần | AQ9-00005 | SGK Công nghệ 9 (Mô đun Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 34 |
| 134 | Phạm Văn Hần | SKN8-00039 | SGV Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 34 |
| 135 | Phạm Văn Hần | HNK7-00006 | SGK Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 (Kết nối) | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 34 |
| 136 | Phạm Văn Hần | SGV-00039 | Công nghệ 6 - SGV | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 25 |
| 137 | Phạm Văn Hần | CN-00005 | Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 25 |
| 138 | Phạm Văn Hần | KH6-00004 | Bài tập Khoa học 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 139 | Phạm Văn Hần | KHTN-00002 | khoa học tự nhiên 6 chương trình mới - SGK | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 140 | Phạm Văn Hần | BCN6-00005 | Bài tập Công nghệ 6 chương trình mới - SGK | LÊ HUY HOÀNG | 18/09/2026 | 25 |
| 141 | Phạm Văn Hần | TN9-00007 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 142 | Phạm Văn Hần | SKN9-00005 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 143 | Phạm Văn Hần | TN7-00005 | SGK Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 144 | Phạm Văn Hần | SKN7-00021 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 145 | Phạm Văn Hưng | GDCD-00006 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/09/2026 | 22 |
| 146 | Phạm Văn Hưng | NV6-00001 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 147 | Phạm Văn Hưng | SGV-00016 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 25 |
| 148 | Phạm Văn Hưng | BCD6-00001 | Bài tập Giáo dục công dân 6 chương trình mới - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 25 |
| 149 | Phạm Văn Hưng | GDCD-00004 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 25 |
| 150 | Phạm Văn Hưng | SV91-00004 | SGK Ngữ văn 9/1 (Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 151 | Trần Thị Ngà | STK-01094 | 400 bài tập Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 25/09/2026 | 18 |
| 152 | Trần Thị Ngà | STK-01116 | Câu hỏi và ... hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 25/09/2026 | 18 |
| 153 | Trần Thị Nhung | LS-00002 | Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới - SGK | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 27 |
| 154 | Trần Thị Nhung | BTS6-00001 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 chương trình mới (Phần Lịch sử)- SGK | ĐINH BẢO NGỌC | 16/09/2026 | 27 |
| 155 | Trần Thị Nhung | SGV-00003 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 27 |
| 156 | Trần Thị Nhung | BV61-00002 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 27 |
| 157 | Trần Thị Nhung | NV6-00003 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 27 |
| 158 | Trần Thị Nhung | SGV-00012 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 27 |
| 159 | Trần Thị Nhung | SĐ8-00003 | SGK Lịch sử và Địa lý 8 (Kết nối) | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 27 |
| 160 | Trần Thị Nhung | SKN8-00009 | SGV Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2026 | 27 |
| 161 | Trần Trung Kiên | AM-00002 | Âm nhạc 6 - SGK | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 28 |
| 162 | Trần Trung Kiên | SGV-00030 | Âm nhạc 6 - SGV | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 28 |
| 163 | Trần Trung Kiên | NKN7-00002 | SGK Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 28 |
| 164 | Trần Trung Kiên | SKN7-00015 | SGV Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 15/09/2026 | 28 |
| 165 | Trần Trung Kiên | CKN9-00004 | SGK Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 (Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 10/09/2026 | 33 |
| 166 | Vũ Thị Ân | SGV-00002 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 167 | Vũ Thị Ân | SGV7-00002 | SGV Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2026 | 25 |
| 168 | Vũ Thị Ân | VD71-00001 | SGK Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2026 | 25 |
| 169 | Vương Thị Nhàn | BV61-00001 | Bài tập Ngữ văn 6/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 170 | Vương Thị Nhàn | SGV-00001 | Ngữ văn 6/1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 171 | Vương Thị Nhàn | NV6-00005 | Ngữ văn 6/1 chương trình mới - SGK | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 172 | Vương Thị Nhàn | SV71-00003 | SGK Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 173 | Vương Thị Nhàn | VN71-00003 | SBT Ngữ văn 7/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 18/09/2026 | 25 |
| 174 | Vương Thị Nhàn | SGV-00019 | Giáo dục công dân 6 - SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 25 |
| 175 | Vương Thị Nhàn | GDCD-00003 | Giáo dục công dân 6 - SGK | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/09/2026 | 25 |